agiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "agiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova in una condizione di benessere economico e di tranquillità.
Ý nghĩa của "agiato" trong tiếng Việt
Dễ dàng, thoải mái, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; sung sướng, nhàn hạ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "agiato"
-
"Vive in una famiglia agiata e non ha problemi economici."
"Anh ấy sống trong một gia đình sung túc và không có vấn đề về kinh tế."
-
"Dopo anni di duro lavoro, finalmente ha raggiunto una posizione agiata."
"Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy đã đạt được một vị trí sung sướng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "agiato" & Ghi chú
Cách dùng "agiato" đúng ngữ cảnh
Từ 'agiato' thường được dùng để chỉ một cuộc sống thoải mái về mặt tài chính và vật chất, không phải lo lắng nhiều về tiền bạc. Nên phân biệt với 'felice' (hạnh phúc) vì 'agiato' nhấn mạnh về điều kiện kinh tế.