(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agiato
B1
aggettivo B1 Đời sống, Xã hội

agiato

/aˈd͡ʒa.to/
cuộc sống sung sướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova in una condizione di benessere economico e di tranquillità.

Ý nghĩa của "agiato" trong tiếng Việt

Dễ dàng, thoải mái, không đòi hỏi nhiều nỗ lực; sung sướng, nhàn hạ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agiato"

  • "Vive in una famiglia agiata e non ha problemi economici."

    "Anh ấy sống trong một gia đình sung túc và không có vấn đề về kinh tế."

  • "Dopo anni di duro lavoro, finalmente ha raggiunto una posizione agiata."

    "Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng anh ấy đã đạt được một vị trí sung sướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agiato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "agiato" & Ghi chú

Cách dùng "agiato" đúng ngữ cảnh

Từ 'agiato' thường được dùng để chỉ một cuộc sống thoải mái về mặt tài chính và vật chất, không phải lo lắng nhiều về tiền bạc. Nên phân biệt với 'felice' (hạnh phúc) vì 'agiato' nhấn mạnh về điều kiện kinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "agiato" (Grammatica)