(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disposto
B1
aggettivo B1 General

disposto

/diˈsposto/
sẵn sàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disposto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pronto ad accettare o considerare qualcosa di nuovo o diverso.

Ý nghĩa của "disposto" trong tiếng Việt

Sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận điều gì đó mới hoặc khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disposto"

  • "Sono disposto ad ascoltare le tue ragioni."

    "Tôi sẵn sàng lắng nghe lý do của bạn."

  • "Non sono disposto a tollerare questo comportamento."

    "Tôi không sẵn sàng chấp nhận hành vi này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disposto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disposto" & Ghi chú

Cách dùng "disposto" đúng ngữ cảnh

Từ "disposto" thường được sử dụng để diễn tả sự sẵn lòng về mặt tinh thần hoặc thái độ, trong khi "pronto" thường chỉ sự sẵn sàng về mặt thời gian hoặc vật chất. "Disposto" cũng có thể mang nghĩa 'có khuynh hướng' hoặc 'dễ bị'.

Ngữ pháp & Chia từ "disposto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più disposto ad aiutare in cucina rispetto a Luca."

    "Marco sẵn lòng giúp đỡ trong bếp hơn Luca."

  • "Tra tutti i volontari, Maria è la più disposta a lavorare durante il fine settimana."

    "Trong số tất cả các tình nguyện viên, Maria sẵn lòng làm việc vào cuối tuần nhất."

  • "Queste studentesse sono meno disposte ad accettare compromessi rispetto ai loro colleghi."

    "Những nữ sinh viên này ít sẵn lòng chấp nhận thỏa hiệp hơn so với các bạn nam."