(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Bravo!
A1
Interiezione A1 Giao tiếp hàng ngày, Khuyến khích

Bravo!

/ˈbraːvo/
Giỏi lắm!
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Bravo!"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esclamazione di approvazione, ammirazione o congratulazioni.

Ý nghĩa của "Bravo!" trong tiếng Việt

Một lời khen ngợi, khích lệ, tán thành hoặc chúc mừng dành cho một người nam (attaboy) hoặc nữ (attagirl).

Câu ví dụ tiếng Ý với "Bravo!"

  • "Bravo, hai fatto un ottimo lavoro!"

    "Giỏi lắm, bạn đã làm một công việc tuyệt vời!"

  • "Brava, hai cantato benissimo!"

    "Giỏi lắm, bạn đã hát rất hay!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Bravo!"

Đồng nghĩa

Bene! (Tốt!) Ottimo! (Tuyệt vời!)

Cách dùng "Bravo!" & Ghi chú

Cách dùng "Bravo!" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'Giỏi lắm!', được dùng để khen ngợi, khích lệ hoặc chúc mừng ai đó đã làm tốt. Có thể dùng cho cả nam và nữ. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'bravo' có thể biến đổi theo giống và số của người được khen (brava, bravi, brave).

Ngữ pháp & Chia từ "Bravo!" (Grammatica)