(Vị trí top_banner)
Hình minh họa congratulazioni
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

congratulazioni

/ˌkoŋɡratulatˈtsjoːni/
chúc mừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "congratulazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione di gioia e apprezzamento per un successo o un evento positivo.

Ý nghĩa của "congratulazioni" trong tiếng Việt

Chúc mừng ai đó về sự thành công hoặc may mắn của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "congratulazioni"

  • "Congratulazioni per la tua promozione!"

    "Chúc mừng bạn vì sự thăng chức!"

  • "Le nostre più sentite congratulazioni per il vostro matrimonio."

    "Chúng tôi xin gửi lời chúc mừng chân thành nhất đến đám cưới của hai bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "congratulazioni"

Đồng nghĩa

complimenti (Lời khen, lời chúc tụng)

Cách dùng "congratulazioni" & Ghi chú

Cách dùng "congratulazioni" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'congratulazioni' thường được sử dụng ở dạng số nhiều (congratulations) để diễn tả sự chúc mừng. Cần phân biệt với động từ 'congratularsi' (tự chúc mừng bản thân) và 'fare le congratulazioni' (chúc mừng ai đó).

Ngữ pháp & Chia từ "congratulazioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Không tồn tại N/A
N/A
(N/A)
Với mạo từ xác định le congratulazioni
Le congratulazioni sono d'obbligo per il tuo successo.
(Xin chúc mừng bạn vì thành công của bạn.)
Với mạo từ không xác định congratulazioni
Ho ricevuto congratulazioni da tutti i miei amici.
(Tôi đã nhận được lời chúc mừng từ tất cả bạn bè của mình.)