briciole
Định nghĩa & Giải nghĩa "briciole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Frammenti di pane, biscotti o altri cibi secchi che si sbriciolano facilmente.
Ý nghĩa của "briciole" trong tiếng Việt
mẩu vụn, mảnh vụn (bánh mì, bánh ngọt, bánh quy...)
Câu ví dụ tiếng Ý với "briciole"
-
"Il tavolo era pieno di briciole dopo la colazione."
"Cái bàn đầy vụn bánh sau bữa sáng."
-
"Attenzione a non far cadere briciole sul tappeto."
"Cẩn thận đừng làm rơi vụn bánh lên thảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "briciole"
Đồng nghĩa
Cách dùng "briciole" & Ghi chú
Cách dùng "briciole" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'mẩu vụn' hoặc 'mảnh vụn' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các mẩu nhỏ của bánh mì, bánh quy, hoặc các loại thực phẩm khô dễ vỡ.
Ngữ pháp & Chia từ "briciole" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la briciola |
La briciola di pane è caduta sul tavolo.
(Mẩu vụn bánh mì rơi xuống bàn.)
|
| Với mạo từ xác định | le briciole |
Le briciole di pane sono sparse sulla tovaglia.
(Những vụn bánh mì vương vãi trên khăn trải bàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | delle briciole |
Ci sono delle briciole sul pavimento, dobbiamo pulire.
(Có một vài vụn bánh mì trên sàn, chúng ta cần phải dọn dẹp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le briciole sul tavolo attirano le formiche."
"Những mẩu vụn bánh trên bàn thu hút kiến."
-
"Ho trovato le briciole del tuo panino nello zaino."
"Tôi đã tìm thấy những mẩu vụn bánh mì của bạn trong ba lô."
-
"Non lasciare le briciole sul divano, per favore!"
"Xin đừng để lại vụn bánh trên диван!"
-
"C'erano briciole di pane sulla tavola dopo la colazione."
"Có những vụn bánh mì trên bàn sau bữa sáng."
-
"Gli uccelli mangiano le briciole che i bambini lasciano cadere nel parco."
"Những con chim ăn những vụn bánh mà lũ trẻ làm rơi ở công viên."
-
"Ho trovato delle briciole di biscotto nella mia borsa."
"Tôi đã tìm thấy một vài vụn bánh quy trong túi của mình."