(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cristallino
B1
aggettivo B1 Âm nhạc, Mô tả

cristallino

/kristalˈliːno/
như tiếng chuông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cristallino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la trasparenza, la lucentezza e il suono del cristallo.

Ý nghĩa của "cristallino" trong tiếng Việt

Giống như âm thanh của chuông; có âm thanh trong trẻo, ngân vang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cristallino"

  • "La sua voce era cristallina come un ruscello di montagna."

    "Giọng của cô ấy trong trẻo như một dòng suối trên núi."

  • "Il suono del campanello era cristallino e si diffuse per tutta la casa."

    "Âm thanh của chiếc chuông trong trẻo và lan tỏa khắp ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cristallino"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ovattato (bịt bùng)

Cách dùng "cristallino" & Ghi chú

Cách dùng "cristallino" đúng ngữ cảnh

Thường được dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo, rõ ràng, ngân vang, tương tự như tiếng chuông.

Ngữ pháp & Chia từ "cristallino" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'acqua di questo lago è più cristallina dell'acqua del fiume."

    "Nước của hồ này trong hơn nước của dòng sông."

  • "Questo vetro è meno cristallino di quello che ho comprato la settimana scorsa."

    "Loại kính này ít trong suốt hơn loại tôi đã mua tuần trước."

  • "Questo è il suono più cristallino che abbia mai sentito da un bicchiere."

    "Đây là âm thanh trong trẻo nhất mà tôi từng nghe thấy từ một chiếc ly."