cristallino
Định nghĩa & Giải nghĩa "cristallino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la trasparenza, la lucentezza e il suono del cristallo.
Ý nghĩa của "cristallino" trong tiếng Việt
Giống như âm thanh của chuông; có âm thanh trong trẻo, ngân vang.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cristallino"
-
"La sua voce era cristallina come un ruscello di montagna."
"Giọng của cô ấy trong trẻo như một dòng suối trên núi."
-
"Il suono del campanello era cristallino e si diffuse per tutta la casa."
"Âm thanh của chiếc chuông trong trẻo và lan tỏa khắp ngôi nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cristallino"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cristallino" & Ghi chú
Cách dùng "cristallino" đúng ngữ cảnh
Thường được dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo, rõ ràng, ngân vang, tương tự như tiếng chuông.
Ngữ pháp & Chia từ "cristallino" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acqua di questo lago è più cristallina dell'acqua del fiume."
"Nước của hồ này trong hơn nước của dòng sông."
-
"Questo vetro è meno cristallino di quello che ho comprato la settimana scorsa."
"Loại kính này ít trong suốt hơn loại tôi đã mua tuần trước."
-
"Questo è il suono più cristallino che abbia mai sentito da un bicchiere."
"Đây là âm thanh trong trẻo nhất mà tôi từng nghe thấy từ một chiếc ly."