(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cacciare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

cacciare

/ˈkat.t͡ʃa.re/
đuổi ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cacciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanare qualcuno da un luogo o da un'organizzazione; espellere.

Ý nghĩa của "cacciare" trong tiếng Việt

Đuổi ai đó ra khỏi một nơi hoặc tổ chức; tống cổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cacciare"

  • "Hanno cacciato via l'inquilino moroso."

    "Họ đã đuổi người thuê nhà chậm trả tiền đi."

  • "Il cane è stato cacciato dal giardino."

    "Con chó đã bị đuổi khỏi vườn."

Cách dùng "cacciare" & Ghi chú

Cách dùng "cacciare" đúng ngữ cảnh

Từ "cacciare" có nghĩa rộng hơn "đuổi ra" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ việc đuổi một người, một con vật, hoặc một ý nghĩ. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "cacciare" (Grammatica)