(Vị trí top_banner)
Hình minh họa camera
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Âm nhạc

camera

/ˈkaːmera/
phòng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "camera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stanza di un'abitazione, specialmente quella da letto.

Ý nghĩa của "camera" trong tiếng Việt

Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng riêng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "camera"

  • "La mia camera è al secondo piano."

    "Phòng của tôi ở tầng hai."

  • "Ho prenotato una camera doppia in albergo."

    "Tôi đã đặt một phòng đôi ở khách sạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "camera"

Đồng nghĩa

Cách dùng "camera" & Ghi chú

Cách dùng "camera" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'camera' thường được hiểu là phòng ngủ, nhưng cũng có thể chỉ phòng nói chung. Cần phân biệt với 'stanza' cũng có nghĩa là phòng.

Ngữ pháp & Chia từ "camera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la camera
La camera è molto luminosa.
(Căn phòng rất sáng sủa.)
Với mạo từ xác định le camere
Le camere dell'hotel sono confortevoli.
(Các phòng của khách sạn đều tiện nghi.)
Với mạo từ không xác định una camera
Ho prenotato una camera doppia.
(Tôi đã đặt một phòng đôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di una camera tranquilla per studiare."

    "Tôi cần một căn phòng yên tĩnh để học."

  • "In quella casa c'è una camera con vista sul mare."

    "Trong ngôi nhà đó có một căn phòng nhìn ra biển."

  • "Abbiamo prenotato una camera doppia in un albergo a Firenze."

    "Chúng tôi đã đặt một phòng đôi trong một khách sạn ở Florence."