(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stanza
A2
sostantivo A2 Kiến trúc, Sinh hoạt

stanza

/ˈstantsa/
phòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spazio delimitato da pareti in un edificio, destinato a una specifica funzione.

Ý nghĩa của "stanza" trong tiếng Việt

Một không gian được ngăn cách với các không gian khác bằng tường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stanza"

  • "La mia stanza è molto luminosa."

    "Phòng của tôi rất sáng."

  • "Abbiamo bisogno di una stanza per la riunione."

    "Chúng ta cần một phòng cho cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stanza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stanza" & Ghi chú

Cách dùng "stanza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'stanza' thường được dùng để chỉ phòng trong nhà hoặc căn hộ. Cần phân biệt với 'camera', đôi khi cũng có nghĩa là phòng, nhưng 'camera' có thể mang nghĩa rộng hơn, ví dụ 'camera oscura' (phòng tối). Ngoài ra, 'stanza' còn có nghĩa là khổ thơ.

Ngữ pháp & Chia từ "stanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stanza
La stanza è molto luminosa.
(Căn phòng rất sáng sủa.)
Với mạo từ xác định le stanze
Le stanze dell'hotel sono confortevoli.
(Các phòng của khách sạn rất tiện nghi.)
Với mạo từ không xác định una stanza
Vorrei prenotare una stanza singola.
(Tôi muốn đặt một phòng đơn.)