(Vị trí top_banner)
Hình minh họa canale
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Địa lý

canale

/kaˈnaːle/
kênh đào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "canale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corso d'acqua artificiale costruito per la navigazione, l'irrigazione o il drenaggio.

Ý nghĩa của "canale" trong tiếng Việt

Một đường thủy nhân tạo được xây dựng để cho phép tàu thuyền đi lại trong nội địa hoặc để dẫn nước tưới tiêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "canale"

  • "Il canale di Suez è un'importante via di comunicazione marittima."

    "Kênh đào Suez là một tuyến đường giao thông đường biển quan trọng."

  • "Hanno costruito un canale per irrigare i campi."

    "Họ đã xây một con kênh để tưới tiêu cho các cánh đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "canale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "canale" & Ghi chú

Cách dùng "canale" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'canale' có thể chỉ một kênh đào nhân tạo hoặc một kênh truyền hình (canale televisivo). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "canale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il canale
Il canale televisivo trasmette un programma interessante.
(Kênh truyền hình phát một chương trình thú vị.)
Với mạo từ xác định i canali
I canali di Venezia sono pieni di gondole.
(Các kênh của Venice đầy những chiếc thuyền gondola.)
Với mạo từ không xác định un canale
Abbiamo scavato un canale per irrigare il campo.
(Chúng tôi đã đào một con kênh để tưới ruộng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il canale di Venezia è famoso in tutto il mondo per la sua bellezza."

    "Kênh đào Venice nổi tiếng trên toàn thế giới vì vẻ đẹp của nó."

  • "Hanno costruito un nuovo canale per irrigare i campi."

    "Họ đã xây dựng một kênh đào mới để tưới tiêu cho các cánh đồng."

  • "Il canale era troppo stretto per far passare la barca."

    "Kênh quá hẹp để thuyền đi qua."