(Vị trí top_banner)
Hình minh họa drenaggio
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học, Khí tượng học

drenaggio

/dreˈnaddʒo/
sự thoát nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drenaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di rimozione dell'acqua in eccesso da un terreno o da una struttura.

Ý nghĩa của "drenaggio" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc thuộc tính của một bề mặt hoặc vật liệu cho phép nước chảy đi nhanh chóng và hiệu quả, ngăn chặn sự hấp thụ hoặc đọng nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "drenaggio"

  • "Il sistema di drenaggio è essenziale per prevenire allagamenti."

    "Hệ thống thoát nước rất cần thiết để ngăn ngừa ngập lụt."

  • "Il drenaggio del terreno è importante per la crescita delle piante."

    "Việc thoát nước cho đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drenaggio"

Đồng nghĩa

scolatura (sự thoát nước, sự tiêu nước) deflusso (sự chảy đi, sự thoát ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "drenaggio" & Ghi chú

Cách dùng "drenaggio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'drenaggio' thường được dùng để chỉ hệ thống thoát nước hoặc quá trình làm khô đất. Cần phân biệt với các từ khác có liên quan đến nước như 'irrigazione' (tưới tiêu).

Ngữ pháp & Chia từ "drenaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il drenaggio
Il drenaggio del terreno è essenziale per l'agricoltura.
(Việc thoát nước đất là rất cần thiết cho nông nghiệp.)
Với mạo từ xác định i drenaggi
I drenaggi sono stati installati per prevenire l'allagamento.
(Hệ thống thoát nước đã được lắp đặt để ngăn chặn lũ lụt.)
Với mạo từ không xác định un drenaggio
Un drenaggio inadeguato può causare problemi.
(Một hệ thống thoát nước không đầy đủ có thể gây ra vấn đề.)