(Vị trí top_banner)
Hình minh họa canto degli uccelli
A2
sostantivo A2 Động vật học/Âm thanh

canto degli uccelli

/ˈkanto deʎʎ uˈtʃɛlli/
tiếng chim hót
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "canto degli uccelli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il suono melodioso prodotto dagli uccelli, spesso al mattino o alla sera.

Ý nghĩa của "canto degli uccelli" trong tiếng Việt

Âm thanh ngắn, cao vút do chim hoặc một số loài côn trùng tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "canto degli uccelli"

  • "Il canto degli uccelli mi sveglia ogni mattina."

    "Tiếng chim hót đánh thức tôi mỗi sáng."

  • "Amo ascoltare il canto degli uccelli nel bosco."

    "Tôi thích nghe tiếng chim hót trong rừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "canto degli uccelli"

Đồng nghĩa

Cách dùng "canto degli uccelli" & Ghi chú

Cách dùng "canto degli uccelli" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tiếng chim hót' trong tiếng Việt, chỉ âm thanh du dương, líu lo của các loài chim. Cần phân biệt với các âm thanh khác do chim tạo ra như tiếng kêu báo động (grido) hay tiếng vỗ cánh (battito d'ali).

Ngữ pháp & Chia từ "canto degli uccelli" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il canto degli uccelli
Il canto degli uccelli è molto rilassante al mattino.
(Tiếng chim hót rất thư giãn vào buổi sáng.)
Với mạo từ xác định i canti degli uccelli
I canti degli uccelli variano a seconda della specie.
(Tiếng hót của các loài chim khác nhau tùy thuộc vào loài.)
Với mạo từ không xác định un canto degli uccelli
Si sentiva un canto degli uccelli provenire dal bosco.
(Có thể nghe thấy tiếng chim hót từ khu rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il canto degli uccelli mi rilassa ogni mattina."

    "Tiếng chim hót làm tôi thư giãn mỗi sáng."

  • "Ascoltare il canto degli uccelli nel bosco è un'esperienza meravigliosa."

    "Lắng nghe tiếng chim hót trong rừng là một trải nghiệm tuyệt vời."

  • "Il canto degli uccelli è più forte in primavera."

    "Tiếng chim hót lớn hơn vào mùa xuân."