melodioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "melodioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha melodia, ricco di melodia; armonioso, musicale.
Ý nghĩa của "melodioso" trong tiếng Việt
Êm tai, du dương, dễ nghe; có âm thanh dễ chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "melodioso"
-
"La sua voce è melodiosa come un ruscello di montagna."
"Giọng nói của cô ấy du dương như một dòng suối trên núi."
-
"La musica era melodiosa e rilassante."
"Âm nhạc du dương và thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "melodioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "melodioso" & Ghi chú
Cách dùng "melodioso" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả âm nhạc, giọng nói hoặc âm thanh có tính chất du dương, dễ chịu. Cần phân biệt với 'armonioso' (hài hòa) và 'eufonico' (êm ái về mặt ngữ âm).
Ngữ pháp & Chia từ "melodioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bello spettacolo melodioso."
"Đó là một cảnh tượng du dương tuyệt đẹp."
-
"Quel melodioso suono mi ricorda l'infanzia."
"Âm thanh du dương đó gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ."
-
"Quei melodiosi canti sono opera di Verdi."
"Những bài hát du dương đó là tác phẩm của Verdi."
-
"Il mio canto melodioso ti accompagnerà nel sonno."
"Tiếng hát du dương của tôi sẽ đưa bạn vào giấc ngủ."
-
"La sua voce melodiosa incanta tutti gli ascoltatori."
"Giọng nói du dương của cô ấy làm say đắm tất cả người nghe."
-
"I nostri ricordi melodiosi risuonano ancora nelle nostre menti."
"Những kỷ niệm du dương của chúng ta vẫn còn vang vọng trong tâm trí chúng ta."