(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melodioso
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Văn học

melodioso

/meloˈdjoːzo/
êm tai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "melodioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha melodia, ricco di melodia; armonioso, musicale.

Ý nghĩa của "melodioso" trong tiếng Việt

Êm tai, du dương, dễ nghe; có âm thanh dễ chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "melodioso"

  • "La sua voce è melodiosa come un ruscello di montagna."

    "Giọng nói của cô ấy du dương như một dòng suối trên núi."

  • "La musica era melodiosa e rilassante."

    "Âm nhạc du dương và thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "melodioso"

Đồng nghĩa

armonioso (hài hòa, du dương) eufonico (êm ái (về ngữ âm))

Trái nghĩa

Cách dùng "melodioso" & Ghi chú

Cách dùng "melodioso" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả âm nhạc, giọng nói hoặc âm thanh có tính chất du dương, dễ chịu. Cần phân biệt với 'armonioso' (hài hòa) và 'eufonico' (êm ái về mặt ngữ âm).

Ngữ pháp & Chia từ "melodioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello spettacolo melodioso."

    "Đó là một cảnh tượng du dương tuyệt đẹp."

  • "Quel melodioso suono mi ricorda l'infanzia."

    "Âm thanh du dương đó gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ."

  • "Quei melodiosi canti sono opera di Verdi."

    "Những bài hát du dương đó là tác phẩm của Verdi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio canto melodioso ti accompagnerà nel sonno."

    "Tiếng hát du dương của tôi sẽ đưa bạn vào giấc ngủ."

  • "La sua voce melodiosa incanta tutti gli ascoltatori."

    "Giọng nói du dương của cô ấy làm say đắm tất cả người nghe."

  • "I nostri ricordi melodiosi risuonano ancora nelle nostre menti."

    "Những kỷ niệm du dương của chúng ta vẫn còn vang vọng trong tâm trí chúng ta."