(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caoticamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

caoticamente

/ka.o.ti.kaˈmen.te/
một cách hỗn loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caoticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo caotico, disordinato e tumultuoso; caratterizzato da confusione e disordine.

Ý nghĩa của "caoticamente" trong tiếng Việt

Một cách hỗn loạn, vô trật tự hoặc đầy biến động; được đặc trưng bởi sự ồn ào hoặc náo động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caoticamente"

  • "La folla si disperdeva caoticamente per le strade."

    "Đám đông hỗn loạn giải tán trên đường phố."

  • "Il progetto è stato gestito caoticamente e ha subito ritardi."

    "Dự án đã được quản lý một cách hỗn loạn và bị trì hoãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caoticamente"

Đồng nghĩa

disordinatamente (một cách lộn xộn) tumultuosamente (một cách ồn ào, náo động)

Trái nghĩa

Cách dùng "caoticamente" & Ghi chú

Cách dùng "caoticamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng từ 'một cách hỗn loạn' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống thiếu trật tự, không kiểm soát được. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ sự lộn xộn đơn thuần (ví dụ: 'disordinatamente').

Ngữ pháp & Chia từ "caoticamente" (Grammatica)