caoticamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "caoticamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo caotico, disordinato e tumultuoso; caratterizzato da confusione e disordine.
Ý nghĩa của "caoticamente" trong tiếng Việt
Một cách hỗn loạn, vô trật tự hoặc đầy biến động; được đặc trưng bởi sự ồn ào hoặc náo động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caoticamente"
-
"La folla si disperdeva caoticamente per le strade."
"Đám đông hỗn loạn giải tán trên đường phố."
-
"Il progetto è stato gestito caoticamente e ha subito ritardi."
"Dự án đã được quản lý một cách hỗn loạn và bị trì hoãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caoticamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "caoticamente" & Ghi chú
Cách dùng "caoticamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với trạng từ 'một cách hỗn loạn' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống thiếu trật tự, không kiểm soát được. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ sự lộn xộn đơn thuần (ví dụ: 'disordinatamente').