disordinatamente
/disordinataˈmente/
một cách bừa bộn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "disordinatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo disordinato; senza ordine o metodo.
Ý nghĩa của "disordinatamente" trong tiếng Việt
Một cách bừa bộn, không ngăn nắp, không gọn gàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disordinatamente"
-
"Ha lasciato i suoi vestiti disordinatamente sparsi sul letto."
"Anh ấy để quần áo bừa bộn trên giường."
-
"La stanza era disordinatamente piena di libri e carte."
"Căn phòng bừa bộn đầy sách và giấy tờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disordinatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disordinatamente" & Ghi chú
Cách dùng "disordinatamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với trạng thái không gọn gàng, thiếu trật tự. Thường dùng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động.