(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capricciosità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học/Hành vi học/Văn học

capricciosità

/kaprit͡ʃːozoziˈta/
tính thất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capricciosità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere capriccioso; tendenza a fare le cose in modo impulsivo e imprevedibile, spesso senza una ragione apparente.

Ý nghĩa của "capricciosità" trong tiếng Việt

Sự thay đổi thất thường, khó đoán và không giải thích được về tâm trạng hoặc hành vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capricciosità"

  • "La sua capricciosità rende difficile lavorare con lei."

    "Tính thất thường của cô ấy khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."

  • "Non sopporto la sua continua capricciosità."

    "Tôi không thể chịu được sự thất thường liên tục của anh ta."

Cách dùng "capricciosità" & Ghi chú

Cách dùng "capricciosità" đúng ngữ cảnh

Tính thất thường trong tiếng Ý (capricciosità) thường liên quan đến sự thay đổi đột ngột và khó đoán về tâm trạng, hành vi hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'instabilità' (tính không ổn định), có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ tâm lý.

Ngữ pháp & Chia từ "capricciosità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la capricciosità
La capricciosità del tempo è imprevedibile.
(Sự thất thường của thời tiết là không thể đoán trước.)
Với mạo từ xác định le capricciosità
Le capricciosità dei bambini possono essere estenuanti.
(Sự đỏng đảnh của trẻ con có thể rất mệt mỏi.)
Với mạo từ không xác định capricciosità
C'è una certa capricciosità nel suo comportamento.
(Có một sự thất thường nhất định trong hành vi của cô ấy.)