capricciosità
Định nghĩa & Giải nghĩa "capricciosità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere capriccioso; tendenza a fare le cose in modo impulsivo e imprevedibile, spesso senza una ragione apparente.
Ý nghĩa của "capricciosità" trong tiếng Việt
Sự thay đổi thất thường, khó đoán và không giải thích được về tâm trạng hoặc hành vi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "capricciosità"
-
"La sua capricciosità rende difficile lavorare con lei."
"Tính thất thường của cô ấy khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."
-
"Non sopporto la sua continua capricciosità."
"Tôi không thể chịu được sự thất thường liên tục của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capricciosità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "capricciosità" & Ghi chú
Cách dùng "capricciosità" đúng ngữ cảnh
Tính thất thường trong tiếng Ý (capricciosità) thường liên quan đến sự thay đổi đột ngột và khó đoán về tâm trạng, hành vi hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'instabilità' (tính không ổn định), có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ tâm lý.
Ngữ pháp & Chia từ "capricciosità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la capricciosità |
La capricciosità del tempo è imprevedibile.
(Sự thất thường của thời tiết là không thể đoán trước.)
|
| Với mạo từ xác định | le capricciosità |
Le capricciosità dei bambini possono essere estenuanti.
(Sự đỏng đảnh của trẻ con có thể rất mệt mỏi.)
|
| Với mạo từ không xác định | capricciosità |
C'è una certa capricciosità nel suo comportamento.
(Có một sự thất thường nhất định trong hành vi của cô ấy.)
|