(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stravagante
B2
aggettivo B2 Tính cách và hành vi

stravagante

/stra.vaˈɡan.te/
kỳ quặc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stravagante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si comporta o è fatto in modo insolito e bizzarro.

Ý nghĩa của "stravagante" trong tiếng Việt

Kỳ quặc, lập dị, hơi điên rồ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stravagante"

  • "È una persona stravagante con gusti molto particolari."

    "Anh ấy là một người lập dị với những sở thích rất đặc biệt."

  • "Il suo abbigliamento stravagante attirava l'attenzione di tutti."

    "Bộ trang phục kỳ quặc của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người."

Cách dùng "stravagante" & Ghi chú

Cách dùng "stravagante" đúng ngữ cảnh

Từ 'stravagante' thường dùng để chỉ người hoặc vật có vẻ khác thường, lập dị, đi ngược lại những chuẩn mực thông thường. Sắc thái của từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (sáng tạo, độc đáo) hoặc tiêu cực (kỳ quặc, lố bịch) tùy vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "stravagante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un cappello stravagante al mercato."

    "Tôi đã mua một chiếc mũ kỳ dị ở chợ."

  • "Le sue idee sono sempre state considerate stravaganti."

    "Những ý tưởng của cô ấy luôn được coi là kỳ quặc."

  • "Quei vestiti stravaganti non si adattano al mio stile."

    "Những bộ quần áo lập dị đó không phù hợp với phong cách của tôi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello stravagante vestito quello che indossi stasera!"

    "Đó là một chiếc váy kỳ lạ đẹp mà bạn mặc tối nay!"

  • "Che bei stravaganti accessori ha comprato per la festa!"

    "Anh ấy/Cô ấy đã mua những phụ kiện kỳ lạ đẹp nào cho bữa tiệc!"

  • "Non ho mai visto un bello stravagante spettacolo come questo prima d'ora."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một chương trình kỳ lạ đẹp như thế này trước đây."