(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bizzarro
B1
aggettivo B1 Xã hội học/Tâm lý học

bizzarro

/bitˈtsarro/
người kỳ lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bizzarro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita curiosità per la sua stranezza, singolarità o eccentricità.

Ý nghĩa của "bizzarro" trong tiếng Việt

Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bizzarro"

  • "Ha un aspetto bizzarro."

    "Anh ta có một vẻ ngoài kỳ lạ."

  • "È stata una storia bizzarra."

    "Đó là một câu chuyện kỳ lạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bizzarro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bizzarro" & Ghi chú

Cách dùng "bizzarro" đúng ngữ cảnh

Từ 'bizzarro' thường được dùng để chỉ những điều kỳ lạ, khác thường nhưng theo hướng gây tò mò, thích thú chứ không hẳn là đáng sợ. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với những từ chỉ sự kỳ dị mang tính tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "bizzarro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho visto un uomo bizzarro al mercato oggi."

    "Hôm nay tôi đã thấy một người đàn ông kỳ lạ ở chợ."

  • "Anna ha una collezione bizzarra di cappelli antichi."

    "Anna có một bộ sưu tập kỳ lạ gồm những chiếc mũ cổ."

  • "Quei due ragazzi hanno dei gusti bizzarri in fatto di musica."

    "Hai chàng trai đó có gu âm nhạc kỳ quái."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento bizzarro mi ha sorpreso molto."

    "Hành vi kỳ quặc của anh ấy đã làm tôi rất ngạc nhiên."

  • "La mia amica ha un gusto bizzarro nella scelta dei vestiti."

    "Bạn tôi có một gu kỳ lạ trong việc lựa chọn quần áo."

  • "I vostri amici hanno delle idee bizzarre per la festa."

    "Những người bạn của bạn có những ý tưởng kỳ quặc cho bữa tiệc."