(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casual
B1
aggettivo B1 Thời trang

casual

/ˈkæʒwəl/
áo khoác thường ngày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "casual"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adatto per l'uso quotidiano; informale.

Ý nghĩa của "casual" trong tiếng Việt

Thích hợp để mặc hàng ngày; không trang trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "casual"

  • "Indosso sempre un abbigliamento casual quando vado al bar."

    "Tôi luôn mặc trang phục thường ngày khi đi đến quán bar."

  • "L'atmosfera del ristorante è molto casual e rilassata."

    "Bầu không khí của nhà hàng rất thoải mái và giản dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casual"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "casual" & Ghi chú

Cách dùng "casual" đúng ngữ cảnh

Từ 'casual' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thường ngày' hoặc 'không trang trọng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả phong cách ăn mặc, thái độ hoặc các hoạt động không đòi hỏi sự trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "casual" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato dei pantaloni casual per il fine settimana."

    "Tôi đã mua một vài chiếc quần thường ngày cho cuối tuần."

  • "Indossa sempre camicie casual quando esce con gli amici."

    "Anh ấy luôn mặc những chiếc áo sơ mi bình thường khi đi chơi với bạn bè."

  • "La sua giacca casual è perfetta per ogni occasione."

    "Áo khoác thường ngày của cô ấy rất phù hợp cho mọi dịp."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato una giacca casual per il fine settimana."

    "Tôi đã mua một chiếc áo khoác thường ngày cho cuối tuần."

  • "Indossa sempre vestiti casual quando va al parco."

    "Anh ấy luôn mặc quần áo thoải mái khi đến công viên."

  • "Cerco un paio di scarpe casual che siano comode per camminare."

    "Tôi đang tìm một đôi giày thường ngày thoải mái để đi bộ."