casualità
Định nghĩa & Giải nghĩa "casualità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Evento fortuito, non prevedibile e non determinato da cause precise.
Ý nghĩa của "casualità" trong tiếng Việt
Một sự kiện xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "casualità"
-
"È stata una pura casualità che ci siamo incontrati di nuovo."
"Việc chúng ta gặp lại nhau chỉ là một sự tình cờ thuần túy."
-
"La scoperta è avvenuta per casualità, durante un esperimento di routine."
"Phát hiện này xảy ra do tình cờ, trong một thí nghiệm thường quy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casualità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "casualità" & Ghi chú
Cách dùng "casualità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'casualità' nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên và không có kế hoạch trước của một sự việc. Cần phân biệt với 'fortuna' (may mắn) dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "casualità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la casualità |
La casualità ha voluto che ci incontrassimo di nuovo.
(Sự tình cờ đã khiến chúng ta gặp lại nhau.)
|
| Với mạo từ xác định | le casualità |
Le casualità della vita possono sorprenderci.
(Những điều bất ngờ ngẫu nhiên của cuộc sống có thể làm chúng ta ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una casualità |
È stata solo una casualità, non preoccuparti.
(Đó chỉ là một sự tình cờ, đừng lo lắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le casualità della vita spesso ci portano su strade inaspettate."
"Những sự ngẫu nhiên của cuộc đời thường đưa chúng ta đến những con đường bất ngờ."
-
"Le casualità e le coincidenze possono cambiare il corso di una storia."
"Những sự ngẫu nhiên và những sự trùng hợp có thể thay đổi tiến trình của một câu chuyện."
-
"Analizzando le casualità, cerchiamo di comprendere meglio gli eventi."
"Bằng việc phân tích những sự ngẫu nhiên, chúng ta cố gắng hiểu rõ hơn về các sự kiện."