(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cattivo
A2
sostantivo A2 Văn hóa đại chúng, giải trí

cattivo

/katˈtiːvo/
kẻ xấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cattivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che agisce in modo malvagio o che ha intenzioni negative.

Ý nghĩa của "cattivo" trong tiếng Việt

Một nhân vật phản diện hoặc đối thủ, đặc biệt là trong một tác phẩm hư cấu hoặc trong đời thực; một người bị coi là vô đạo đức, không trung thực hoặc xấu xa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cattivo"

  • "Il cattivo della storia è un uomo avido e senza scrupoli."

    "Kẻ xấu trong câu chuyện là một người đàn ông tham lam và vô đạo đức."

  • "Non fare il cattivo, comportati bene!"

    "Đừng làm người xấu, hãy cư xử tốt!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cattivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cattivo" & Ghi chú

Cách dùng "cattivo" đúng ngữ cảnh

Từ "cattivo" là một từ thông dụng để chỉ "kẻ xấu" hoặc "người xấu" trong tiếng Ý. Nó có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em. Ngoài ra, còn có các từ khác như "malvagio" (ác độc, tàn ác) hoặc "nemico" (kẻ thù) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "cattivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cattivo
Il cattivo della storia è stato finalmente sconfitto.
(Nhân vật phản diện của câu chuyện cuối cùng đã bị đánh bại.)
Với mạo từ xác định i cattivi
I cattivi sono sempre più numerosi nei film di oggi.
(Những kẻ xấu ngày càng nhiều trong các bộ phim ngày nay.)
Với mạo từ không xác định un cattivo
È stato un cattivo affare per tutti.
(Đó là một thỏa thuận tồi tệ cho tất cả mọi người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il protagonista del film era un cattivo senza scrupoli."

    "Nhân vật chính của bộ phim là một kẻ xấu vô lương tâm."

  • "La strega era una cattiva, che cercava sempre di fare del male."

    "Mụ phù thủy là một người xấu, luôn cố gắng làm điều ác."

  • "I cattivi del quartiere hanno rubato la bicicletta del bambino."

    "Những kẻ xấu trong khu phố đã đánh cắp chiếc xe đạp của đứa trẻ."