(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nemico
B1
sostantivo B1 Tổng quát

nemico

/neˈmiko/
kẻ thù
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nemico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona o gruppo di persone che nutre sentimenti di ostilità verso qualcuno o qualcosa e che cerca di danneggiarlo.

Ý nghĩa của "nemico" trong tiếng Việt

Một người ghét hoặc chống đối người khác và cố gắng làm hại họ, hoặc một người hoặc vật gì đó gây hại cho một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nemico"

  • "Era circondato dai nemici."

    "Anh ta bị bao vây bởi kẻ thù."

  • "Il fumo è il nemico dei polmoni."

    "Khói là kẻ thù của phổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nemico"

Đồng nghĩa

avversario (đối thủ) rivale (đối địch)

Trái nghĩa

Cách dùng "nemico" & Ghi chú

Cách dùng "nemico" đúng ngữ cảnh

Từ 'nemico' trong tiếng Ý (nemico) tương đương với 'kẻ thù' trong tiếng Việt. Nó chỉ một người hoặc một nhóm người có ý định gây hại cho người khác. Cần phân biệt với 'avversario' (đối thủ), thường mang tính cạnh tranh hơn là thù địch.

Ngữ pháp & Chia từ "nemico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il nemico
Il nemico è alle porte.
(Kẻ thù đang ở trước cửa.)
Với mạo từ xác định i nemici
I nemici sono stati sconfitti.
(Những kẻ thù đã bị đánh bại.)
Với mạo từ không xác định un nemico
Non voglio essere un nemico per te.
(Tôi không muốn là một kẻ thù của bạn.)