(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buono
A1
aggettivo A1 Chung

buono

/ˈbwɔno/
tốt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "buono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha le qualità necessarie per svolgere una determinata funzione o per raggiungere un determinato scopo; di qualità elevata; ottimo.

Ý nghĩa của "buono" trong tiếng Việt

Có những phẩm chất cần thiết cho một vai trò hoặc mục đích cụ thể; có tiêu chuẩn cao; tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "buono"

  • "Questo è un buon libro."

    "Đây là một cuốn sách hay."

  • "Lui è un buon amico."

    "Anh ấy là một người bạn tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "buono"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "buono" & Ghi chú

Cách dùng "buono" đúng ngữ cảnh

Từ "buono" có nghĩa rộng, tương đương với "tốt" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ chất lượng, đạo đức, hoặc sự phù hợp. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "buono" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo è un buon libro."

    "Đây là một cuốn sách hay."

  • "Le mele sono buone."

    "Những quả táo này ngon."

  • "Ho mangiato un buon gelato."

    "Tôi đã ăn một cây kem ngon."