rilascio
Định nghĩa & Giải nghĩa "rilascio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di rendere qualcosa disponibile o pubblico.
Ý nghĩa của "rilascio" trong tiếng Việt
Hành động chính thức sản xuất hoặc phát hành một cái gì đó
Câu ví dụ tiếng Ý với "rilascio"
-
"Il rilascio del nuovo album è previsto per il prossimo mese."
"Việc phát hành album mới dự kiến vào tháng tới."
-
"Hanno annunciato il rilascio di un nuovo aggiornamento software."
"Họ đã thông báo việc phát hành một bản cập nhật phần mềm mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilascio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rilascio" & Ghi chú
Cách dùng "rilascio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'rilascio' thường được dùng để chỉ việc phát hành một sản phẩm, ấn phẩm, hoặc thông tin nào đó. Nó cũng có thể đề cập đến việc thả tự do hoặc giải phóng ai đó.
Ngữ pháp & Chia từ "rilascio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rilascio |
Il rilascio del nuovo software è previsto per domani.
(Việc phát hành phần mềm mới dự kiến vào ngày mai.)
|
| Với mạo từ xác định | i rilasci |
I rilasci di gas nell'atmosfera contribuiscono all'effetto serra.
(Các đợt thải khí vào khí quyển góp phần vào hiệu ứng nhà kính.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rilascio |
È stato annunciato un rilascio di nuove informazioni.
(Một đợt công bố thông tin mới đã được thông báo.)
|