conquista
Định nghĩa & Giải nghĩa "conquista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di conquistare, di impadronirsi di un territorio o di una posizione con la forza o con l'astuzia.
Ý nghĩa của "conquista" trong tiếng Việt
Hành động chinh phục một quốc gia, lãnh thổ hoặc người dân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "conquista"
-
"La conquista romana della Gallia fu un evento cruciale nella storia europea."
"Cuộc chinh phục xứ Gaul của La Mã là một sự kiện quan trọng trong lịch sử châu Âu."
-
"La sua conquista del cuore di Maria è stata difficile ma gratificante."
"Việc chinh phục trái tim của Maria của anh ấy rất khó khăn nhưng xứng đáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conquista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "conquista" & Ghi chú
Cách dùng "conquista" đúng ngữ cảnh
Từ 'conquista' trong tiếng Ý tương đương với 'sự chinh phục' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'conquista' có thể ám chỉ cả việc chinh phục vật chất (lãnh thổ, thành phố) lẫn chinh phục tinh thần (trái tim, tình cảm). Chú ý sự khác biệt sắc thái giữa 'conquista' và các từ như 'vittoria' (chiến thắng) hay 'dominio' (sự thống trị).
Ngữ pháp & Chia từ "conquista" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la conquista |
La conquista dello spazio è una sfida per l'umanità.
(Chinh phục không gian là một thách thức đối với nhân loại.)
|
| Với mạo từ xác định | le conquiste |
Le conquiste di Alessandro Magno furono straordinarie.
(Những cuộc chinh phục của Alexander Đại đế thật phi thường.)
|
| Với mạo từ không xác định | una conquista |
Ottenere questo risultato è stata una vera conquista.
(Đạt được kết quả này là một thành tựu thực sự.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata una conquista difficile, ma alla fine ce l'abbiamo fatta."
"Đó là một cuộc chinh phục khó khăn, nhưng cuối cùng chúng tôi đã làm được."
-
"La scoperta dell'America fu una conquista importante per l'Europa."
"Việc khám phá ra châu Mỹ là một cuộc chinh phục quan trọng đối với châu Âu."
-
"Ottenere quel posto di lavoro è stata una vera conquista personale."
"Có được công việc đó là một thành tựu cá nhân thực sự."
-
"Le conquiste romane hanno lasciato un'impronta indelebile nella storia europea."
"Những cuộc chinh phục của La Mã đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử châu Âu."
-
"Le nuove conquiste tecnologiche stanno cambiando il modo in cui viviamo."
"Những thành tựu công nghệ mới đang thay đổi cách chúng ta sống."
-
"Molti attribuiscono le conquiste di Napoleone alla sua ambizione e al suo genio militare."
"Nhiều người cho rằng những cuộc chinh phục của Napoléon là do tham vọng và tài năng quân sự của ông."