smettere
Định nghĩa & Giải nghĩa "smettere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Interrompere un'azione, un'attività o la fornitura di qualcosa.
Ý nghĩa của "smettere" trong tiếng Việt
Ngừng làm gì đó, cung cấp cái gì đó; chấm dứt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "smettere"
-
"Ho smesso di fumare due anni fa."
"Tôi đã ngừng hút thuốc hai năm trước."
-
"Smettila di fare rumore!"
"Hãy ngừng làm ồn đi!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smettere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smettere" & Ghi chú
Cách dùng "smettere" đúng ngữ cảnh
Từ "smettere" được dùng để chỉ sự ngừng một hành động đang diễn ra, một thói quen, hoặc việc cung cấp một thứ gì đó. Khác với "fermare" (dừng lại), "smettere" thường mang ý nghĩa chủ động hơn về việc quyết định dừng lại.
Ngữ pháp & Chia từ "smettere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "smettere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | smetto |
Io smetto di lavorare alle 17:00.
(Tôi ngừng làm việc lúc 17:00.)
|
| tu (bạn) | smetti |
Tu smetti di fare rumore, per favore.
(Bạn làm ơn đừng làm ồn nữa.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | smette |
Lei smette di piovere verso sera.
(Trời tạnh mưa vào buổi tối.)
|
| noi (chúng tôi) | smettiamo |
Noi smettiamo di preoccuparci per cose inutili.
(Chúng tôi ngừng lo lắng về những điều vô ích.)
|
| voi (các bạn) | smettete |
Voi smettete di litigare!
(Các bạn hãy ngừng cãi nhau đi!)
|
| loro (họ) | smettono |
Loro smettono di studiare durante le vacanze.
(Họ ngừng học trong kỳ nghỉ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho smesso di fumare l'anno scorso."
"Tôi đã bỏ hút thuốc năm ngoái."
-
"Il bambino ha smesso di piangere quando ha visto il gelato."
"Đứa trẻ đã ngừng khóc khi nhìn thấy kem."
-
"Abbiamo smesso di lavorare a quell'ora."
"Chúng tôi đã ngừng làm việc vào giờ đó."
-
"Smetterei di fumare se avessi più forza di volontà."
"Tôi sẽ bỏ thuốc lá nếu tôi có thêm ý chí."
-
"Non smetteresti di studiare se sapessi quanto è importante per il tuo futuro."
"Bạn sẽ không ngừng học nếu bạn biết nó quan trọng như thế nào cho tương lai của bạn."
-
"Smetteremmo di lavorare così tardi se l'azienda assumesse più personale."
"Chúng tôi sẽ ngừng làm việc muộn như vậy nếu công ty thuê thêm nhân viên."
-
"Se smettessi di fumare, mi sentirei molto meglio."
"Nếu tôi bỏ thuốc lá, tôi sẽ cảm thấy tốt hơn nhiều."
-
"Se avessi smesso di piovere, saremmo andati al parco."
"Nếu trời tạnh mưa, chúng tôi đã đi đến công viên."
-
"Se smettete di fare rumore, potremo concentrarci."
"Nếu các bạn ngừng làm ồn, chúng ta có thể tập trung."
-
"Quando ero bambino, smettevo di giocare non appena mia madre mi chiamava a cena."
"Khi tôi còn bé, tôi dừng chơi ngay khi mẹ tôi gọi tôi ăn tối."
-
"Da giovane, smettevo di fumare ogni volta che provavo ad allenarmi per la maratona."
"Khi còn trẻ, tôi dừng hút thuốc mỗi khi tôi cố gắng tập luyện cho cuộc đua marathon."
-
"Ogni inverno, smetteva di nevicare verso la fine di febbraio."
"Mỗi mùa đông, tuyết ngừng rơi vào khoảng cuối tháng Hai."
-
"Quando smetterai di fumare?"
"Khi nào bạn sẽ ngừng hút thuốc?"
-
"Perché non smetti di lamentarti?"
"Tại sao bạn không ngừng phàn nàn?"
-
"Smetteranno mai di litigare?"
"Họ có bao giờ ngừng tranh cãi không?"