(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiamata tiepida
B1
Noun B1 Kinh doanh, Bán hàng

chiamata tiepida

/kjaˈmaːta ˈtjɛːpida/
gọi điện ấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiamata tiepida"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una chiamata a un potenziale cliente con cui si ha già avuto un contatto o una relazione, a differenza della 'chiamata a freddo' (chiamata fredda) in cui non c'è alcun contatto preliminare.

Ý nghĩa của "chiamata tiepida" trong tiếng Việt

Hành động liên hệ với khách hàng tiềm năng, những người đã có một mối liên hệ hoặc quan hệ nào đó từ trước, trái ngược với gọi điện lạnh (cold calling) khi không có liên hệ trước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiamata tiepida"

  • "La strategia di telemarketing si basa principalmente sulle chiamate tiepide per massimizzare le conversioni."

    "Chiến lược tiếp thị qua điện thoại chủ yếu dựa vào các cuộc gọi ấm để tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi."

  • "Dopo la fiera, abbiamo iniziato a fare chiamate tiepide ai contatti raccolti."

    "Sau hội chợ, chúng tôi bắt đầu thực hiện các cuộc gọi ấm cho những liên hệ đã thu thập được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiamata tiepida"

Đồng nghĩa

contatto preliminare (liên hệ sơ bộ)

Trái nghĩa

chiamata fredda (gọi điện lạnh)

Cách dùng "chiamata tiepida" & Ghi chú

Cách dùng "chiamata tiepida" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'chiamata tiepida' trong tiếng Ý tương đương với việc gọi điện cho những người đã quen biết hoặc có liên hệ trước đó, khác với 'chiamata fredda' (gọi điện lạnh) là gọi cho những người hoàn toàn xa lạ. Lưu ý sự khác biệt về mức độ quen thuộc trong bối cảnh kinh doanh hoặc bán hàng.

Ngữ pháp & Chia từ "chiamata tiepida" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chiamata tiepida
La chiamata tiepida non ha generato interesse.
(Cuộc gọi hờ hững không tạo ra sự quan tâm.)
Với mạo từ xác định le chiamate tiepide
Le chiamate tiepide spesso non portano a risultati positivi.
(Những cuộc gọi hờ hững thường không mang lại kết quả tích cực.)
Với mạo từ không xác định una chiamata tiepida
Ho ricevuto una chiamata tiepida questa mattina.
(Tôi đã nhận được một cuộc gọi hờ hững sáng nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho fatto una chiamata tiepida al responsabile marketing per discutere la nostra proposta."

    "Tôi đã thực hiện một cuộc gọi ấm đến người quản lý marketing để thảo luận về đề xuất của chúng tôi."

  • "Ricevere una chiamata tiepida è molto più incoraggiante che affrontare una chiamata a freddo."

    "Nhận được một cuộc gọi ấm áp thì khích lệ hơn nhiều so với việc thực hiện một cuộc gọi lạnh."

  • "Prima di inviare l'email, considera di fare una chiamata tiepida per presentarti."

    "Trước khi gửi email, hãy cân nhắc thực hiện một cuộc gọi ấm để giới thiệu bản thân."