(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cifra
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế, Nghệ thuật

cifra

/ˈt͡ʃifra/
con số
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cifra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Segno grafico che rappresenta un numero; quantità numerica, numero.

Ý nghĩa của "cifra" trong tiếng Việt

Một con số, đặc biệt là một con số nằm trong thống kê chính thức hoặc liên quan đến hiệu quả tài chính của một công ty.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cifra"

  • "Le cifre del bilancio sono state rese pubbliche."

    "Các con số trong báo cáo tài chính đã được công bố."

  • "La cifra di disoccupati è in aumento."

    "Số lượng người thất nghiệp đang tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cifra"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cifra" & Ghi chú

Cách dùng "cifra" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cifra' thường được sử dụng để chỉ một số, đặc biệt là trong bối cảnh thống kê hoặc tài chính, tương tự như 'con số' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa là hình dáng, nhân vật.

Ngữ pháp & Chia từ "cifra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cifra
La cifra esatta è difficile da stabilire.
(Rất khó để xác định con số chính xác.)
Với mạo từ xác định le cifre
Le cifre del bilancio sono state riviste.
(Các con số trong bảng cân đối kế toán đã được xem xét lại.)
Với mạo từ không xác định una cifra
È una cifra considerevole per un lavoro del genere.
(Đó là một khoản tiền đáng kể cho một công việc như vậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La cifra esatta è difficile da determinare."

    "Rất khó để xác định con số chính xác."

  • "Il valore delle cifre nel codice fiscale è importante."

    "Giá trị của các chữ số trong mã số thuế là quan trọng."

  • "Lo zero è una cifra fondamentale nel sistema numerico."

    "Số không là một chữ số cơ bản trong hệ thống số."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cifra esatta del costo totale è difficile da calcolare senza ulteriori dettagli."

    "Con số chính xác của tổng chi phí rất khó tính nếu không có thêm chi tiết."

  • "Una cifra elevata è stata spesa per il restauro del monumento storico."

    "Một khoản tiền lớn đã được chi cho việc trùng tu di tích lịch sử."

  • "Le cifre del bilancio annuale mostrano un aumento delle entrate rispetto all'anno precedente."

    "Các số liệu của báo cáo tài chính hàng năm cho thấy sự gia tăng doanh thu so với năm trước."