(Vị trí top_banner)
Hình minh họa classifica
B1
sostantivo B1 Tổng quát (Sử dụng được trong nhiều lĩnh vực)

classifica

/klasˈsifika/
xếp hạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "classifica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Graduatoria, elenco ordinato secondo un determinato criterio; posizione in una graduatoria.

Ý nghĩa của "classifica" trong tiếng Việt

Vị trí trong một thang đo thành tích hoặc địa vị; hành động chỉ định một vị trí như vậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "classifica"

  • "La squadra ha migliorato la sua classifica."

    "Đội đã cải thiện thứ hạng của mình."

  • "La classifica dei libri più venduti è stata aggiornata."

    "Bảng xếp hạng các cuốn sách bán chạy nhất đã được cập nhật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classifica"

Đồng nghĩa

graduatoria (bảng xếp hạng) posizione (vị trí)

Cách dùng "classifica" & Ghi chú

Cách dùng "classifica" đúng ngữ cảnh

Từ 'classifica' thường được dùng để chỉ vị trí trong một bảng xếp hạng, ví dụ như xếp hạng các đội thể thao, các sản phẩm bán chạy nhất, hoặc các trường đại học hàng đầu. Nó tương đương với nghĩa 'vị trí' hoặc 'thứ hạng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ordinamento' (sự sắp xếp) mang nghĩa tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "classifica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la classifica
La classifica dei migliori ristoranti è stata pubblicata oggi.
(Bảng xếp hạng các nhà hàng tốt nhất đã được công bố hôm nay.)
Với mạo từ xác định le classifiche
Le classifiche di vendita sono state riviste.
(Bảng xếp hạng doanh số đã được xem xét lại.)
Với mạo từ không xác định una classifica
È solo una classifica, non prenderla troppo sul serio.
(Đó chỉ là một bảng xếp hạng, đừng quá coi trọng nó.)