(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coincidente
B1
aggettivo B1 Tổng quát

coincidente

/kointʃiˈdɛnte/
trùng hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coincidente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si verifica nello stesso momento; che corrisponde perfettamente.

Ý nghĩa của "coincidente" trong tiếng Việt

Xảy ra đồng thời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coincidente"

  • "È stato un evento coincidente con il mio compleanno."

    "Đó là một sự kiện trùng hợp với ngày sinh nhật của tôi."

  • "Le nostre idee sono coincidenti su questo punto."

    "Ý kiến của chúng ta trùng hợp ở điểm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coincidente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "coincidente" & Ghi chú

Cách dùng "coincidente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trùng hợp' có nghĩa là xảy ra đồng thời. 'Coincidente' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "coincidente" (Grammatica)