coincidente
Định nghĩa & Giải nghĩa "coincidente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si verifica nello stesso momento; che corrisponde perfettamente.
Ý nghĩa của "coincidente" trong tiếng Việt
Xảy ra đồng thời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "coincidente"
-
"È stato un evento coincidente con il mio compleanno."
"Đó là một sự kiện trùng hợp với ngày sinh nhật của tôi."
-
"Le nostre idee sono coincidenti su questo punto."
"Ý kiến của chúng ta trùng hợp ở điểm này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coincidente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "coincidente" & Ghi chú
Cách dùng "coincidente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'trùng hợp' có nghĩa là xảy ra đồng thời. 'Coincidente' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp nhất.