(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arato
B1
aggettivo B1 Nông nghiệp, Xây dựng, (Nghĩa bóng) Cuộc sống hàng ngày

arato

/aˈra.to/
đã cày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Partecipio passato di arare; terreno che è stato lavorato con l'aratro.

Ý nghĩa của "arato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'plow': Cày (ruộng đất) bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arato"

  • "Il campo è stato arato di recente."

    "Cánh đồng vừa mới được cày."

  • "La terra arata è pronta per la semina."

    "Đất đã cày sẵn sàng cho việc gieo hạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arato" & Ghi chú

Cách dùng "arato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'arato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'arare' (cày). Nó có thể được dùng như một tính từ để mô tả một cánh đồng đã được cày xới. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng giữa dạng động từ và tính từ trong tiếng Ý so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "arato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel campo arato sembra molto fertile."

    "Cánh đồng đã cày bừa kia trông rất màu mỡ."

  • "Ho visto un bello appezzamento di terreno arato di fresco."

    "Tôi đã thấy một mảnh đất đã cày bừa tươi tốt."

  • "Quelli arati sono i campi più produttivi della zona."

    "Những cánh đồng đã cày bừa kia là những cánh đồng năng suất nhất trong vùng."