(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agricoltura
A2
sostantivo A2 Nông nghiệp

agricoltura

/aɡrikolˈtura/
nông nghiệp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agricoltura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle attività volte a coltivare il terreno e ad allevare il bestiame per produrre alimenti e altri prodotti utili all'uomo.

Ý nghĩa của "agricoltura" trong tiếng Việt

khoa học hoặc thực tiễn của nghề nông, bao gồm việc canh tác đất để trồng trọt và chăn nuôi động vật để cung cấp thực phẩm, len và các sản phẩm khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agricoltura"

  • "L'agricoltura è un settore fondamentale dell'economia italiana."

    "Nông nghiệp là một lĩnh vực cơ bản của nền kinh tế Ý."

  • "Molti giovani sono tornati all'agricoltura biologica."

    "Nhiều người trẻ đã quay trở lại với nông nghiệp hữu cơ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agricoltura"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "agricoltura" & Ghi chú

Cách dùng "agricoltura" đúng ngữ cảnh

Từ 'agricoltura' trong tiếng Ý tương đương với 'nông nghiệp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'allevamento' (chăn nuôi) mặc dù cả hai đều liên quan đến sản xuất lương thực.

Ngữ pháp & Chia từ "agricoltura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agricoltura
L'agricoltura è un settore importante dell'economia italiana.
(Nông nghiệp là một ngành quan trọng của nền kinh tế Ý.)
Với mạo từ xác định le agricolture
Le agricolture biologiche sono in crescita in tutta Europa.
(Nền nông nghiệp hữu cơ đang phát triển trên khắp châu Âu.)
Với mạo từ không xác định un'agricoltura
Un'agricoltura sostenibile è fondamentale per il futuro del pianeta.
(Một nền nông nghiệp bền vững là nền tảng cho tương lai của hành tinh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le agricolture biologiche sono sempre più apprezzate dai consumatori."

    "Các nền nông nghiệp hữu cơ ngày càng được người tiêu dùng đánh giá cao."

  • "In Italia, le agricolture del nord sono diverse da quelle del sud."

    "Ở Ý, các nền nông nghiệp ở phía bắc khác với các nền nông nghiệp ở phía nam."

  • "Le diverse agricolture del mondo contribuiscono alla varietà alimentare globale."

    "Các nền nông nghiệp khác nhau trên thế giới đóng góp vào sự đa dạng lương thực toàn cầu."