combinare
Định nghĩa & Giải nghĩa "combinare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unire insieme più elementi in modo da formare un tutto armonico e funzionale.
Ý nghĩa của "combinare" trong tiếng Việt
Kết hợp lại thành một khối hoặc một tổng thể duy nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "combinare"
-
"Dobbiamo combinare le nostre forze per superare questa sfida."
"Chúng ta phải kết hợp sức mạnh của mình để vượt qua thử thách này."
-
"Ho combinato diversi ingredienti per creare una nuova ricetta."
"Tôi đã kết hợp các nguyên liệu khác nhau để tạo ra một công thức mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "combinare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "combinare" & Ghi chú
Cách dùng "combinare" đúng ngữ cảnh
Il termine 'combinare' in italiano ha un significato simile a 'kết hợp' in vietnamita, ma spesso implica un'azione più intenzionale e creativa di unire elementi diversi per ottenere un risultato specifico. Ad esempio, combinare ingredienti in cucina o combinare colori in un dipinto. Attenzione ai falsi amici: 'combinare' può anche significare 'causare problemi' in alcuni contesti.
Ngữ pháp & Chia từ "combinare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "combinare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | combino |
Io combino gli ingredienti per la salsa.
(Tôi trộn các nguyên liệu cho nước sốt.)
|
| tu (bạn) | combini |
Tu combini i colori molto bene.
(Bạn phối màu rất tốt.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | combina |
Lui combina affari importanti.
(Anh ấy kết hợp những thương vụ quan trọng.)
|
| noi (chúng tôi) | combiniamo |
Noi combiniamo le forze per raggiungere l'obiettivo.
(Chúng tôi kết hợp sức mạnh để đạt được mục tiêu.)
|
| voi (các bạn) | combinate |
Voi combinate teoria e pratica.
(Các bạn kết hợp lý thuyết và thực hành.)
|
| loro (họ) | combinano |
Loro combinano diversi stili musicali.
(Họ kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, combinerei questi ingredienti per preparare una cena deliziosa."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ kết hợp những nguyên liệu này để chuẩn bị một bữa tối ngon miệng."
-
"Sarebbe fantastico se tu combinassi le tue abilità artistiche con le mie competenze tecniche per creare un progetto innovativo."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn kết hợp các kỹ năng nghệ thuật của bạn với chuyên môn kỹ thuật của tôi để tạo ra một dự án sáng tạo."
-
"Non combinerei mai i colori rosso e verde in un outfit elegante, a meno che non sia Natale."
"Tôi sẽ không bao giờ kết hợp màu đỏ và xanh lá cây trong một bộ trang phục thanh lịch, trừ khi là Giáng sinh."
-
"Se sapessi come combinare gli ingredienti, farei una torta deliziosa."
"Nếu tôi biết cách kết hợp các nguyên liệu, tôi sẽ làm một chiếc bánh ngon."
-
"Se combinassimo le nostre forze, potremmo raggiungere l'obiettivo più facilmente."
"Nếu chúng ta kết hợp sức mạnh của mình, chúng ta có thể đạt được mục tiêu dễ dàng hơn."
-
"Se avesse combinato i colori con più attenzione, il quadro sarebbe stato più bello."
"Nếu anh ấy kết hợp màu sắc cẩn thận hơn, bức tranh sẽ đẹp hơn."
-
"Quando ero giovane, combinavo sempre i colori vivaci per creare quadri originali."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn kết hợp những màu sắc sống động để tạo ra những bức tranh độc đáo."
-
"Da piccolo, combinavi i Lego in modi impossibili, creando strutture fantastiche."
"Khi còn nhỏ, bạn kết hợp các mảnh Lego theo những cách không thể, tạo ra những cấu trúc tuyệt vời."
-
"Combinavamo le nostre forze per superare gli ostacoli durante le escursioni in montagna."
"Chúng tôi kết hợp sức mạnh của mình để vượt qua các chướng ngại vật trong các chuyến đi bộ đường dài trên núi."
-
"Non riesco a combinare tutti questi impegni in una sola giornata."
"Tôi không thể sắp xếp tất cả những công việc này vào một ngày duy nhất."
-
"Il designer ha saputo combinare colori audaci con forme classiche per creare un ambiente unico."
"Nhà thiết kế đã biết cách kết hợp màu sắc táo bạo với các hình thức cổ điển để tạo ra một không gian độc đáo."
-
"Se non combiniamo le nostre forze, non ce la faremo a raggiungere l'obiettivo."
"Nếu chúng ta không kết hợp lực lượng, chúng ta sẽ không đạt được mục tiêu."
-
"Pensavo che fosse necessario che tu combinassi i colori con più attenzione."
"Tôi nghĩ rằng bạn cần kết hợp màu sắc cẩn thận hơn."
-
"Dubitavo che loro combinassero le loro forze per superare la crisi."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ kết hợp lực lượng để vượt qua cuộc khủng hoảng."
-
"Sarebbe stato meglio se avessi combinato gli ingredienti seguendo la ricetta originale."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn kết hợp các nguyên liệu theo công thức gốc."