(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compagno
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

compagno

/komˈpaɲ.ɲo/
bạn đồng hành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compagno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che sta insieme ad altre, che divide con altri esperienze, attività, idee.

Ý nghĩa của "compagno" trong tiếng Việt

Một người hoặc động vật mà người ta dành nhiều thời gian cùng hoặc cùng đi du lịch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compagno"

  • "Lui è il mio compagno di viaggio."

    "Anh ấy là bạn đồng hành của tôi trong chuyến đi."

  • "La mia compagna di stanza è molto simpatica."

    "Bạn cùng phòng của tôi rất dễ mến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compagno"

Đồng nghĩa

socio (Cộng sự) collega (Đồng nghiệp)

Trái nghĩa

rivale (Đối thủ)

Cách dùng "compagno" & Ghi chú

Cách dùng "compagno" đúng ngữ cảnh

Từ "compagno" thường được dùng để chỉ người bạn đồng hành trong công việc, học tập, hoặc một cuộc hành trình. Nó mang ý nghĩa gần gũi và có sự gắn kết.

Ngữ pháp & Chia từ "compagno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il compagno
Il compagno di classe di Marco è molto simpatico.
(Bạn cùng lớp của Marco rất dễ mến.)
Với mạo từ xác định i compagni
I compagni di squadra hanno vinto la partita.
(Các đồng đội đã thắng trận đấu.)
Với mạo từ không xác định un compagno
Ho bisogno di un compagno per studiare.
(Tôi cần một người bạn để học cùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I miei compagni di classe sono molto simpatici."

    "Những người bạn cùng lớp của tôi rất dễ mến."

  • "Durante il viaggio, ho conosciuto molti compagni d'avventura."

    "Trong suốt chuyến đi, tôi đã gặp nhiều bạn đồng hành phiêu lưu."

  • "I compagni di squadra si allenano duramente per la partita."

    "Những người đồng đội tập luyện chăm chỉ cho trận đấu."