presentarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "presentarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dire chi si è, quali sono le proprie generalità (nome, cognome, professione, ecc.).
Ý nghĩa của "presentarsi" trong tiếng Việt
Giới thiệu bản thân bằng tên, nghề nghiệp hoặc thông tin nhận dạng khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "presentarsi"
-
"Mi chiamo Marco e mi presento, sono un ingegnere."
"Tôi tên là Marco và tôi tự giới thiệu, tôi là một kỹ sư."
-
"Devo presentarmi al colloquio di lavoro domani."
"Tôi phải tự giới thiệu bản thân trong cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentarsi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "presentarsi" & Ghi chú
Cách dùng "presentarsi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi gặp gỡ ai đó lần đầu. Chú ý chia động từ phản thân chính xác.