(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presentarsi
A1
verbo riflessivo A1 Giao tiếp xã hội

presentarsi

/prezenˈtarsi/
tự giới thiệu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presentarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dire chi si è, quali sono le proprie generalità (nome, cognome, professione, ecc.).

Ý nghĩa của "presentarsi" trong tiếng Việt

Giới thiệu bản thân bằng tên, nghề nghiệp hoặc thông tin nhận dạng khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presentarsi"

  • "Mi chiamo Marco e mi presento, sono un ingegnere."

    "Tôi tên là Marco và tôi tự giới thiệu, tôi là một kỹ sư."

  • "Devo presentarmi al colloquio di lavoro domani."

    "Tôi phải tự giới thiệu bản thân trong cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentarsi"

Đồng nghĩa

farsi conoscere (làm quen)

Cách dùng "presentarsi" & Ghi chú

Cách dùng "presentarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi gặp gỡ ai đó lần đầu. Chú ý chia động từ phản thân chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "presentarsi" (Grammatica)