(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soccorrere
B1
verbo B1 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

soccorrere

/sokˈkorrere/
cứu trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soccorrere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aiutare qualcuno che si trova in difficoltà o pericolo, spesso fornendo assistenza finanziaria o materiale.

Ý nghĩa của "soccorrere" trong tiếng Việt

Cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi một khó khăn hoặc nguy hiểm, thường là về tài chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soccorrere"

  • "La Croce Rossa è intervenuta per soccorrere i feriti."

    "Hội Chữ thập đỏ đã can thiệp để cứu trợ những người bị thương."

  • "Il governo ha stanziato fondi per soccorrere le aziende in crisi."

    "Chính phủ đã phân bổ ngân quỹ để cứu trợ các công ty đang gặp khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soccorrere"

Đồng nghĩa

aiutare (giúp đỡ) assistere (hỗ trợ) dare aiuto (viện trợ)

Trái nghĩa

Cách dùng "soccorrere" & Ghi chú

Cách dùng "soccorrere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'soccorrere' thường được dùng khi sự giúp đỡ mang tính khẩn cấp hoặc quan trọng để giải quyết một tình huống khó khăn. Khác với 'aiutare' mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "soccorrere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "soccorrere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) soccorro
Io soccorro sempre chi è in difficoltà.
(Tôi luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
tu (bạn) soccorri
Tu soccorri i tuoi amici quando hanno bisogno.
(Bạn giúp đỡ bạn bè của bạn khi họ cần.)
lui/lei (anh/cô ấy) soccorre
Lei soccorre i bambini in pericolo.
(Cô ấy cứu giúp những đứa trẻ gặp nguy hiểm.)
noi (chúng tôi) soccorriamo
Noi soccorriamo le persone durante le emergenze.
(Chúng tôi cứu giúp mọi người trong các trường hợp khẩn cấp.)
voi (các bạn) soccorrete
Voi soccorrete gli animali abbandonati.
(Các bạn cứu giúp những con vật bị bỏ rơi.)
loro (họ) soccorrono
Loro soccorrono i migranti che arrivano via mare.
(Họ cứu giúp những người di cư đến bằng đường biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): soccorso
"Hanno soccorso il ferito."
(Họ đã cứu giúp người bị thương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ieri abbiamo soccorso un uomo anziano che era caduto per strada."

    "Hôm qua chúng tôi đã giúp đỡ một ông lão bị ngã trên đường."

  • "È necessario soccorrere le popolazioni colpite dal terremoto con aiuti immediati."

    "Cần thiết phải giúp đỡ những người dân bị ảnh hưởng bởi trận động đất bằng viện trợ ngay lập tức."

  • "La Croce Rossa ha soccorso molti feriti durante l'incidente."

    "Hội Chữ thập đỏ đã cứu giúp nhiều người bị thương trong vụ tai nạn."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho soccorso un uomo anziano che era caduto per strada."

    "Tôi đã giúp đỡ một ông già bị ngã trên đường."

  • "Ieri, abbiamo soccorso delle persone che avevano perso la casa a causa dell'incendio."

    "Hôm qua, chúng tôi đã giúp đỡ những người bị mất nhà do hỏa hoạn."

  • "La Croce Rossa ha soccorso i feriti durante il terremoto."

    "Hội Chữ thập đỏ đã cứu trợ những người bị thương trong trận động đất."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante l'alluvione, i volontari soccorsero gli abitanti rimasti intrappolati nelle case."

    "Trong trận lũ lụt, các tình nguyện viên đã cứu trợ những người dân bị mắc kẹt trong nhà."

  • "Il governo soccorse le imprese colpite dalla crisi economica con ingenti finanziamenti."

    "Chính phủ đã cứu trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế bằng các khoản tài trợ lớn."

  • "Quando la nave affondò, i marinai soccorsero i passeggeri gettandogli salvagenti."

    "Khi con tàu chìm, các thủy thủ đã cứu trợ hành khách bằng cách ném cho họ áo phao."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando c'è stato l'incidente, la gente soccorreva i feriti, ma io sono arrivato troppo tardi per soccorrere il conducente."

    "Khi tai nạn xảy ra, mọi người đang giúp đỡ những người bị thương, nhưng tôi đến quá muộn để cứu giúp người lái xe."

  • "Mentre la città era inondata, abbiamo soccorso molte famiglie che avevano perso tutto. Prima, ogni anno soccorrevamo i senzatetto durante l'inverno."

    "Trong khi thành phố bị ngập lụt, chúng tôi đã cứu giúp nhiều gia đình đã mất tất cả. Trước đây, mỗi năm chúng tôi đều giúp đỡ những người vô gia cư trong suốt mùa đông."

  • "Ieri abbiamo soccorso un gatto che era bloccato sull'albero. Prima, quando vedevo un animale in difficoltà, lo soccorrevo sempre."

    "Hôm qua chúng tôi đã cứu một con mèo bị mắc kẹt trên cây. Trước đây, khi tôi thấy một con vật gặp khó khăn, tôi luôn giúp đỡ nó."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io soccorro i senzatetto ogni inverno con cibo caldo e coperte."

    "Tôi giúp đỡ những người vô gia cư mỗi mùa đông bằng thức ăn nóng và chăn ấm."

  • "Noi soccorriamo le vittime del terremoto con donazioni e volontari."

    "Chúng tôi giúp đỡ các nạn nhân động đất bằng quyên góp và tình nguyện viên."

  • "La Croce Rossa soccorre le persone ferite durante le guerre e i disastri naturali."

    "Hội Chữ thập đỏ giúp đỡ những người bị thương trong chiến tranh và thiên tai."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo soccorrere le vittime del terremoto?"

    "Chúng ta có thể cứu trợ các nạn nhân của trận động đất bằng cách nào?"

  • "Chi ha deciso di soccorrere quella famiglia in difficoltà?"

    "Ai đã quyết định giúp đỡ gia đình gặp khó khăn đó?"

  • "Quando soccorrerai i senzatetto durante l'inverno?"

    "Khi nào bạn sẽ giúp đỡ những người vô gia cư trong mùa đông?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo soccorrere immediatamente le vittime del terremoto."

    "Chúng ta phải cứu trợ ngay lập tức các nạn nhân của trận động đất."

  • "Non possiamo soccorrere tutti i bisognosi, purtroppo le risorse sono limitate."

    "Chúng ta không thể cứu trợ tất cả những người có nhu cầu, tiếc là nguồn lực có hạn."

  • "Il governo ha promesso di soccorrere le imprese in difficoltà a causa della crisi."

    "Chính phủ đã hứa sẽ cứu trợ các doanh nghiệp gặp khó khăn do khủng hoảng."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si soccorre i senzatetto con fondi statali e donazioni private."

    "Ở Ý, người vô gia cư được giúp đỡ bằng tiền của nhà nước và các khoản quyên góp tư nhân."

  • "Durante le calamità naturali, si deve soccorrere immediatamente le vittime."

    "Trong các thảm họa tự nhiên, các nạn nhân cần được giúp đỡ ngay lập tức."

  • "Si soccorre chi è in difficoltà, offrendo aiuto concreto e supporto morale."

    "Người ta giúp đỡ những người gặp khó khăn, bằng cách đưa ra sự giúp đỡ cụ thể và hỗ trợ tinh thần."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu soccorressi quella famiglia in difficoltà."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn cần phải giúp đỡ gia đình đang gặp khó khăn đó."

  • "Sarebbe stato meglio se avessimo soccorso i terremotati immediatamente dopo il disastro."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta đã giúp đỡ những người bị động đất ngay sau thảm họa."

  • "Credevo che il governo soccorresse le imprese in crisi, ma mi sbagliavo."

    "Tôi tin rằng chính phủ sẽ giúp đỡ các doanh nghiệp đang gặp khủng hoảng, nhưng tôi đã nhầm."