vanità
Định nghĩa & Giải nghĩa "vanità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eccessivo amore per sé stessi e per le proprie qualità, accompagnato dal desiderio di essere ammirati e lodati.
Ý nghĩa của "vanità" trong tiếng Việt
Tính tự phụ, sự kiêu căng, sự phù phiếm, sự hão huyền về vẻ bề ngoài, khả năng hoặc thành tích của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vanità"
-
"La sua vanità non gli permette di accettare consigli."
"Tính tự phụ của anh ta không cho phép anh ta chấp nhận lời khuyên."
-
"Era pieno di vanità e si vantava continuamente dei suoi successi."
"Anh ta đầy tự phụ và liên tục khoe khoang về thành công của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vanità" & Ghi chú
Cách dùng "vanità" đúng ngữ cảnh
Từ 'vanità' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'tính tự phụ' hoặc 'sự kiêu căng' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'vanità' có thể bao gồm cả sự quan tâm quá mức đến vẻ bề ngoài. Cần phân biệt với 'orgoglio' (niềm tự hào chân chính).
Ngữ pháp & Chia từ "vanità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vanità |
La vanità è un sentimento pericoloso.
(Sự phù phiếm là một cảm xúc nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ xác định | le vanità |
Le vanità del mondo sono effimere.
(Những thứ phù phiếm của thế giới đều là phù du.)
|
| Với mạo từ không xác định | vanità |
Ha mostrato una certa vanità nel suo discorso.
(Anh ấy đã thể hiện một sự phù phiếm nhất định trong bài phát biểu của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Era una vanità che lo spingeva a comprare sempre vestiti nuovi."
"Đó là một sự phù phiếm thôi thúc anh ta luôn mua quần áo mới."
-
"Mostrare la propria ricchezza era solo una forma di vanità."
"Khoe khoang sự giàu có của mình chỉ là một hình thức phù phiếm."
-
"Non sopporto una tale vanità!"
"Tôi không thể chịu đựng được sự phù phiếm như vậy!"
-
"Le vanità del mondo sono effimere, non bisogna inseguirle."
"Những phù phiếm của thế giới là phù du, không nên theo đuổi chúng."
-
"Molte vanità si nascondono dietro un'apparente umiltà."
"Nhiều sự phù phiếm ẩn sau vẻ ngoài khiêm tốn."
-
"Le sue vanità non gli permettono di vedere la realtà dei fatti."
"Sự phù phiếm của anh ấy không cho phép anh ấy nhìn thấy thực tế của sự việc."