dedito
Định nghĩa & Giải nghĩa "dedito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si dedica con impegno e costanza a qualcosa o qualcuno.
Ý nghĩa của "dedito" trong tiếng Việt
Hết lòng, tận tâm, trung thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dedito"
-
"Era dedito al suo lavoro."
"Anh ấy tận tâm với công việc của mình."
-
"Si è dimostrato un infermiere dedito ai suoi pazienti."
"Anh ấy đã chứng tỏ là một y tá tận tâm với bệnh nhân của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dedito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dedito" & Ghi chú
Cách dùng "dedito" đúng ngữ cảnh
Từ 'dedito' thể hiện sự tận tâm, hết lòng trong một hành động, công việc hoặc mối quan hệ. Nó tương tự như 'tận tâm' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc chuyên nghiệp hơn tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'leale' (trung thành) nhấn mạnh sự trung thành với người hoặc tổ chức.
Ngữ pháp & Chia từ "dedito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un uomo dedito al suo lavoro."
"Marco là một người đàn ông tận tâm với công việc của mình."
-
"Le studentesse sono dedite allo studio delle lingue straniere."
"Các nữ sinh viên tận tâm với việc học ngoại ngữ."
-
"Siamo dediti alla causa ambientale da molti anni."
"Chúng tôi đã tận tâm với sự nghiệp bảo vệ môi trường trong nhiều năm."
-
"Marco è più dedito allo studio rispetto a Luca."
"Marco tận tâm với việc học hơn Luca."
-
"Maria è la studentessa più dedita della classe."
"Maria là nữ sinh viên tận tâm nhất lớp."
-
"Questi volontari sono meno dediti alla causa di quanto sembrino."
"Những tình nguyện viên này ít tận tâm với mục đích hơn vẻ ngoài của họ."