(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conchiglia
A2
sostantivo A2 Sinh vật biển/Động vật học

conchiglia

/konˈkiʎ.ʎa/
vỏ sò
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conchiglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestimento esterno duro, calcareo, prodotto da alcuni molluschi.

Ý nghĩa của "conchiglia" trong tiếng Việt

Vỏ cứng bên ngoài bảo vệ được tạo ra bởi một động vật sống ở biển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conchiglia"

  • "Ho trovato una bellissima conchiglia sulla spiaggia."

    "Tôi đã tìm thấy một vỏ sò rất đẹp trên bãi biển."

  • "La collana è fatta con piccole conchiglie."

    "Chiếc vòng cổ được làm bằng những vỏ sò nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conchiglia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "conchiglia" & Ghi chú

Cách dùng "conchiglia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'conchiglia' là từ phổ biến nhất để chỉ vỏ sò nói chung. Cần phân biệt với các loại vỏ cụ thể hơn như 'guscio' (vỏ của các loại hạt, trứng) hoặc các tên gọi riêng của từng loại vỏ sò.

Ngữ pháp & Chia từ "conchiglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conchiglia
La conchiglia sulla spiaggia è bellissima.
(Vỏ sò trên bãi biển rất đẹp.)
Với mạo từ xác định le conchiglie
Le conchiglie che ho raccolto sono di tanti colori.
(Những vỏ sò tôi đã thu thập có rất nhiều màu sắc.)
Với mạo từ không xác định una conchiglia
Ho trovato una conchiglia sulla sabbia.
(Tôi đã tìm thấy một vỏ sò trên cát.)