(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condiscendenza
B2
sostantivo B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

condiscendenza

/konditʃendenˈtsa/
sự hạ cố
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condiscendenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di superiorità con cui si guarda o si tratta qualcuno, ostentando benevolenza e indulgenza ma rivelando in realtà un certo disprezzo.

Ý nghĩa của "condiscendenza" trong tiếng Việt

Thái độ hạ cố, coi thường, khinh miệt người khác; sự chiếu cố.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condiscendenza"

  • "Il suo tono era pieno di condiscendenza."

    "Giọng điệu của anh ta đầy vẻ hạ cố."

  • "Non sopporto la sua condiscendenza nei miei confronti."

    "Tôi không thể chịu được thái độ hạ cố của anh ta đối với tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condiscendenza"

Đồng nghĩa

patronato (sự bảo trợ) indulgenza (sự khoan dung)

Trái nghĩa

Cách dùng "condiscendenza" & Ghi chú

Cách dùng "condiscendenza" đúng ngữ cảnh

Từ này thể hiện thái độ bề trên, coi thường người khác một cách kín đáo. Khác với 'disprezzo' (khinh miệt) thể hiện sự coi thường trực tiếp, 'condiscendenza' mang sắc thái giả tạo, đạo đức giả.

Ngữ pháp & Chia từ "condiscendenza" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato una certa condiscendenza nel suo modo di parlare, come se si sentisse superiore."

    "Tôi nhận thấy một sự chiếu cố nhất định trong cách anh ấy nói, như thể anh ấy cảm thấy mình vượt trội hơn."

  • "Il suo sorriso era solo una maschera di condiscendenza, celando un giudizio severo."

    "Nụ cười của anh ấy chỉ là một chiếc mặt nạ của sự chiếu cố, che giấu một sự phán xét nghiêm khắc."

  • "Non sopporto la condiscendenza di chi pensa di sapere sempre tutto meglio di me."

    "Tôi không thể chịu đựng được sự chiếu cố của những người nghĩ rằng họ luôn biết mọi thứ tốt hơn tôi."