confessare
Định nghĩa & Giải nghĩa "confessare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dichiarare, ammettere una colpa, un errore o un crimine.
Ý nghĩa của "confessare" trong tiếng Việt
Đầu thú, tự thú; ra trình diện chính quyền, cảnh sát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confessare"
-
"Il ladro ha confessato il furto alla polizia."
"Tên trộm đã thú nhận vụ trộm với cảnh sát."
-
"Si è confessato colpevole per ottenere uno sconto di pena."
"Anh ta đã tự thú có tội để được giảm án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confessare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confessare" & Ghi chú
Cách dùng "confessare" đúng ngữ cảnh
Khi 'tự thú' với chính quyền, cảnh sát, 'confessare' là lựa chọn phù hợp nhất. Cần phân biệt với 'ammettere' (thừa nhận) nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến hành vi phạm pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "confessare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "confessare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | confesso |
Io confesso di ammirare il suo coraggio.
(Tôi thú nhận rằng tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.)
|
| tu (bạn) | confessi |
Tu confessi sempre la verità?
(Bạn có luôn thú nhận sự thật không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | confessa |
Lei confessa di aver sbagliato.
(Cô ấy thú nhận rằng mình đã sai.)
|
| noi (chúng tôi) | confessiamo |
Noi confessiamo di essere un po' nervosi.
(Chúng tôi thú nhận rằng chúng tôi hơi lo lắng.)
|
| voi (các bạn) | confessate |
Voi confessate i vostri sentimenti?
(Các bạn có thú nhận cảm xúc của mình không?)
|
| loro (họ) | confessano |
Loro confessano di non aver capito la lezione.
(Họ thú nhận rằng họ không hiểu bài học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se fossi in te, confesserei subito l'errore al capo."
"Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thú nhận lỗi với sếp ngay lập tức."
-
"Non vorrei essere nei suoi panni, ma al suo posto confesserei tutto alla polizia."
"Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ấy, nhưng ở vị trí của anh ấy, tôi sẽ thú nhận mọi thứ với cảnh sát."
-
"Secondo me, Marco confesserebbe la verità solo se fosse sotto pressione."
"Theo tôi, Marco sẽ chỉ thú nhận sự thật nếu anh ấy chịu áp lực."
-
"Da bambino, Marco confessava sempre le sue marachelle alla nonna."
"Khi còn bé, Marco luôn thú nhận những trò nghịch ngợm của mình với bà."
-
"Quando litigavano, Anna confessava di sentirsi sola e incompresa."
"Khi họ cãi nhau, Anna thú nhận rằng cô ấy cảm thấy cô đơn và không được thấu hiểu."
-
"Nonostante le prove fossero evidenti, l'imputato non confessava il crimine che aveva commesso."
"Mặc dù bằng chứng đã rõ ràng, bị cáo vẫn không thú nhận tội ác mà anh ta đã gây ra."
-
"Devi confessare, perché l'hai fatto?"
"Bạn phải thú nhận, tại sao bạn lại làm điều đó?"
-
"A chi hai confessato il tuo segreto?"
"Bạn đã thú nhận bí mật của mình với ai?"
-
"Quando pensi di confessare la verità?"
"Khi nào bạn định thú nhận sự thật?"