(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conquistare
B1
verbo B1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự, Đời sống hàng ngày

conquistare

/kon.kwiˈsta.re/
chinh phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conquistare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenere con la forza il dominio su un territorio o un popolo.

Ý nghĩa của "conquistare" trong tiếng Việt

Đánh bại hoặc giành quyền kiểm soát một quốc gia hoặc thành phố bằng vũ lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conquistare"

  • "I Romani conquistarono la Gallia."

    "Người La Mã đã chinh phục xứ Gaul."

  • "Hanno dovuto conquistare la vetta con grande fatica."

    "Họ đã phải chinh phục đỉnh núi với rất nhiều khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conquistare"

Đồng nghĩa

invadere (xâm chiếm) sottomettere (khuất phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "conquistare" & Ghi chú

Cách dùng "conquistare" đúng ngữ cảnh

Từ 'conquistare' trong tiếng Ý tương đương với 'chinh phục' trong tiếng Việt, thường được dùng để diễn tả việc chiếm đoạt một lãnh thổ, một thành phố hoặc một vị trí bằng vũ lực hoặc nỗ lực lớn. Cần phân biệt với 'vincere' (chiến thắng) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "conquistare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "conquistare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) conquisto
Io conquisto nuove terre nel mio gioco online.
(Tôi chinh phục những vùng đất mới trong trò chơi trực tuyến của mình.)
tu (bạn) conquisti
Tu conquisti il cuore di tutti con il tuo sorriso.
(Bạn chinh phục trái tim mọi người bằng nụ cười của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) conquista
Lei conquista sempre i suoi obiettivi.
(Cô ấy luôn chinh phục được mục tiêu của mình.)
noi (chúng tôi) conquistiamo
Noi conquistiamo la vetta della montagna.
(Chúng tôi chinh phục đỉnh núi.)
voi (các bạn) conquistate
Voi conquistate nuovi mercati con i vostri prodotti.
(Các bạn chinh phục những thị trường mới bằng sản phẩm của mình.)
loro (họ) conquistano
Loro conquistano la fiducia dei clienti.
(Họ chinh phục được lòng tin của khách hàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): conquistato
"Marco ha conquistato il primo premio."
(Marco đã giành được giải nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "I Romani hanno conquistato gran parte dell'Europa."

    "Người La Mã đã chinh phục phần lớn châu Âu."

  • "Spero di conquistare il suo cuore con la mia musica."

    "Tôi hy vọng sẽ chinh phục được trái tim cô ấy bằng âm nhạc của mình."

  • "È difficile conquistare la fiducia delle persone quando sei un bugiardo."

    "Rất khó để giành được lòng tin của mọi người khi bạn là một kẻ nói dối."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo avuto un esercito più grande, avremmo potuto conquistare quella città."

    "Nếu chúng ta có một đội quân lớn hơn, chúng ta đã có thể chinh phục thành phố đó."

  • "Se studiassi di più la storia, saprei come conquistare il potere."

    "Nếu tôi học lịch sử nhiều hơn, tôi sẽ biết cách chinh phục quyền lực."

  • "Se lui avesse voluto, avrebbe potuto conquistare il suo cuore."

    "Nếu anh ấy muốn, anh ấy đã có thể chinh phục trái tim cô ấy."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, sognavo di conquistare il mondo con la mia musica."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi đã mơ về việc chinh phục thế giới bằng âm nhạc của mình."

  • "I Romani conquistavano nuove terre per espandere il loro impero."

    "Người La Mã đã chinh phục những vùng đất mới để mở rộng đế chế của họ."

  • "Mio nonno mi raccontava sempre di come conquistava il cuore di mia nonna con le sue poesie."

    "Ông tôi luôn kể cho tôi nghe về cách ông đã chinh phục trái tim của bà tôi bằng những bài thơ của mình."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi vuole conquistare il mondo?"

    "Ai muốn chinh phục thế giới?"

  • "Come pensi di poter conquistare il suo cuore?"

    "Bạn nghĩ bạn có thể chinh phục trái tim cô ấy như thế nào?"

  • "Perché gli antichi romani volevano conquistare nuove terre?"

    "Tại sao người La Mã cổ đại muốn chinh phục những vùng đất mới?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In guerra, si devono conquistare nuove terre per espandere l'impero."

    "Trong chiến tranh, người ta phải chinh phục những vùng đất mới để mở rộng đế chế."

  • "Si è sempre cercato di conquistare il cuore delle persone con la gentilezza e il rispetto."

    "Người ta luôn cố gắng chinh phục trái tim mọi người bằng sự tử tế và tôn trọng."

  • "Con questa strategia, si possono conquistare nuovi mercati in poco tempo."

    "Với chiến lược này, người ta có thể chinh phục những thị trường mới trong một thời gian ngắn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che fosse necessario che lui conquistasse il mondo con la sua intelligenza."

    "Tôi đã nghĩ rằng cần thiết để anh ấy chinh phục thế giới bằng trí thông minh của mình."

  • "Era improbabile che noi conquistassimo la vetta senza una guida esperta."

    "Việc chúng tôi chinh phục đỉnh núi mà không có người hướng dẫn kinh nghiệm là điều khó xảy ra."

  • "Dubitavo che loro conquistassero il pubblico con quel discorso."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ chinh phục được khán giả bằng bài phát biểu đó."