preservare
Định nghĩa & Giải nghĩa "preservare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mantenere intatto o inalterato nel tempo, proteggere da danni o deterioramento.
Ý nghĩa của "preservare" trong tiếng Việt
Giữ gìn an toàn hoặc nguyên vẹn; duy trì ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preservare"
-
"È importante preservare le tradizioni culturali."
"Việc bảo tồn các truyền thống văn hóa là rất quan trọng."
-
"Dobbiamo preservare l'ambiente per le generazioni future."
"Chúng ta phải bảo tồn môi trường cho các thế hệ tương lai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preservare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preservare" & Ghi chú
Cách dùng "preservare" đúng ngữ cảnh
Preservare có nghĩa rộng hơn 'conservare', nhấn mạnh vào việc bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực có thể làm thay đổi hoặc hư hại. Cần phân biệt với 'conservare' (giữ gìn, lưu giữ) và 'mantenere' (duy trì).
Ngữ pháp & Chia từ "preservare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "preservare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | preservo |
Io preservo i ricordi della mia infanzia.
(Tôi giữ gìn những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
|
| tu (bạn) | preservi |
Tu preservi la natura con le tue azioni.
(Bạn bảo tồn thiên nhiên bằng những hành động của mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | preserva |
Lei preserva la sua salute mangiando sano.
(Cô ấy giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh.)
|
| noi (chúng tôi) | preserviamo |
Noi preserviamo le tradizioni locali.
(Chúng tôi bảo tồn các truyền thống địa phương.)
|
| voi (các bạn) | preservate |
Voi preservate l'ambiente riciclando.
(Các bạn bảo vệ môi trường bằng cách tái chế.)
|
| loro (họ) | preservano |
Loro preservano le specie in via di estinzione.
(Họ bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, preserverei le vecchie tradizioni di famiglia."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ bảo tồn những truyền thống gia đình cũ."
-
"Credo che sarebbe importante preservare la natura per le future generazioni."
"Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là bảo tồn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai."
-
"Con maggiori risorse, potremmo preservare meglio questo sito archeologico."
"Với nhiều nguồn lực hơn, chúng ta có thể bảo tồn địa điểm khảo cổ này tốt hơn."
-
"Stiamo preservando le antiche tradizioni popolari, tramandandole di generazione in generazione."
"Chúng tôi đang bảo tồn những truyền thống dân gian cổ xưa, truyền chúng từ thế hệ này sang thế hệ khác."
-
"Il governo sta preservando la foresta pluviale, implementando nuove leggi per proteggerla dal disboscamento illegale."
"Chính phủ đang bảo tồn rừng mưa nhiệt đới, thực hiện luật mới để bảo vệ nó khỏi việc khai thác gỗ trái phép."
-
"Sto preservando i miei ricordi d'infanzia, scrivendo un diario per non dimenticare i momenti più belli."
"Tôi đang bảo tồn những kỷ niệm thời thơ ấu của mình, viết một cuốn nhật ký để không quên những khoảnh khắc đẹp nhất."
-
"Preserva la tua salute, mangiando sano e facendo esercizio fisico regolarmente!"
"Hãy bảo vệ sức khỏe của bạn bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên!"
-
"Preserviamo le nostre tradizioni, tramandandole alle future generazioni!"
"Hãy bảo tồn những truyền thống của chúng ta, truyền lại chúng cho các thế hệ tương lai!"
-
"Preserva questo antico manoscritto con cura, è un tesoro inestimabile!"
"Hãy bảo quản bản thảo cổ này cẩn thận, nó là một kho báu vô giá!"
-
"Quando ero giovane, preservavo con cura i miei giocattoli preferiti."
"Khi tôi còn trẻ, tôi bảo quản cẩn thận những món đồ chơi yêu thích của mình."
-
"In biblioteca, si preservava con attenzione i libri antichi per le future generazioni."
"Trong thư viện, người ta bảo quản cẩn thận những cuốn sách cổ cho các thế hệ tương lai."
-
"Preservavamo le tradizioni locali perché erano importanti per la nostra identità."
"Chúng tôi bảo tồn những truyền thống địa phương vì chúng rất quan trọng đối với bản sắc của chúng tôi."
-
"Il patrimonio culturale deve essere preservato per le future generazioni."
"Di sản văn hóa phải được bảo tồn cho các thế hệ tương lai."
-
"Le antiche tradizioni vengono preservate con cura dagli abitanti del villaggio."
"Những truyền thống cổ xưa được người dân trong làng bảo tồn cẩn thận."
-
"I documenti storici sono stati preservati dall'archivio nazionale."
"Các tài liệu lịch sử đã được bảo tồn bởi kho lưu trữ quốc gia."
-
"Sarebbe stato importante che il museo preservasse le opere d'arte, se avesse avuto più fondi."
"Sẽ rất quan trọng nếu bảo tàng bảo tồn được các tác phẩm nghệ thuật, nếu họ có nhiều quỹ hơn."
-
"Credevo che fosse necessario che tu preservassi la tua energia per la competizione."
"Tôi tin rằng cần thiết để bạn bảo tồn năng lượng của mình cho cuộc thi."
-
"Era fondamentale che preservassimo la foresta pluviale, altrimenti l'ecosistema sarebbe stato irrimediabilmente danneggiato."
"Điều quan trọng là chúng ta phải bảo tồn rừng nhiệt đới, nếu không hệ sinh thái sẽ bị tổn hại không thể phục hồi."