(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recente
B1
aggettivo B1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh tế...)

recente

/reˈt͡ʃɛnte/
tiến bộ gần đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è accaduto o è stato fatto da poco tempo; nuovo, fresco.

Ý nghĩa của "recente" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện cách đây không lâu; mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "recente"

  • "C'è stato un recente aumento dei prezzi."

    "Gần đây đã có một sự tăng giá."

  • "Ho letto un recente articolo su questo argomento."

    "Tôi đã đọc một bài báo gần đây về chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "recente" & Ghi chú

Cách dùng "recente" đúng ngữ cảnh

Từ 'recente' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, thay đổi hoặc tiến bộ xảy ra trong thời gian gần đây. Cần phân biệt với 'nuovo' (mới), có thể chỉ sự mới mẻ về thời gian hoặc trạng thái.

Ngữ pháp & Chia từ "recente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo modello di smartphone è più recente del precedente."

    "Mẫu điện thoại thông minh này mới hơn mẫu trước."

  • "L'articolo più recente che ho letto riguardava l'intelligenza artificiale."

    "Bài báo gần đây nhất mà tôi đã đọc là về trí tuệ nhân tạo."

  • "Questi risultati sono meno recenti di quelli che abbiamo ottenuto la settimana scorsa."

    "Những kết quả này ít mới hơn những kết quả chúng tôi đã đạt được vào tuần trước."