abitudine
Định nghĩa & Giải nghĩa "abitudine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza acquisita attraverso la ripetizione di compiere determinate azioni sempre nello stesso modo.
Ý nghĩa của "abitudine" trong tiếng Việt
Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abitudine"
-
"Ho preso l'abitudine di bere il caffè ogni mattina."
"Tôi đã có thói quen uống cà phê mỗi sáng."
-
"È difficile liberarsi di una cattiva abitudine."
"Rất khó để từ bỏ một thói quen xấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitudine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abitudine" & Ghi chú
Cách dùng "abitudine" đúng ngữ cảnh
Từ 'abitudine' trong tiếng Ý tương đương với 'thói quen' trong tiếng Việt. Nó chỉ một hành động lặp đi lặp lại mà một người thực hiện một cách thường xuyên và tự động. Cần phân biệt với 'consuetudine' mang nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến phong tục tập quán.
Ngữ pháp & Chia từ "abitudine" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'abitudine |
L'abitudine di fare colazione è importante per la salute.
(Thói quen ăn sáng rất quan trọng cho sức khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | le abitudini |
Le abitudini italiane sono diverse da quelle vietnamite.
(Các thói quen của người Ý khác với các thói quen của người Việt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'abitudine |
Avere un'abitudine positiva può migliorare la vita.
(Có một thói quen tích cực có thể cải thiện cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un'abitudine consolidata quella di bere il caffè ogni mattina."
"Uống cà phê mỗi sáng là một thói quen cố hữu."
-
"Avere un'abitudine come quella di fare sport regolarmente è molto salutare."
"Có một thói quen như tập thể thao thường xuyên là rất tốt cho sức khỏe."
-
"Fumare è un'abitudine dannosa per la salute."
"Hút thuốc là một thói quen có hại cho sức khỏe."