anomalia
Định nghĩa & Giải nghĩa "anomalia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Deviazione da una norma, da una regola o da un modello abituale.
Ý nghĩa của "anomalia" trong tiếng Việt
Một điều gì đó khác biệt, bất thường, hoặc không phù hợp so với những gì được coi là tiêu chuẩn, thông thường hoặc dự kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anomalia"
-
"L'anomalia nei risultati degli esami ha destato preoccupazione."
"Sự bất thường trong kết quả xét nghiệm đã gây lo ngại."
-
"La temperatura insolitamente alta per questo periodo dell'anno è un'anomalia climatica."
"Nhiệt độ cao bất thường vào thời điểm này trong năm là một dị thường khí hậu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anomalia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anomalia" & Ghi chú
Cách dùng "anomalia" đúng ngữ cảnh
Từ 'anomalia' trong tiếng Ý tương đương với 'điều bất thường' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những hiện tượng, sự kiện khác biệt so với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'anomalia' và các từ như 'stranezza' (sự kỳ lạ) hoặc 'eccezione' (ngoại lệ).
Ngữ pháp & Chia từ "anomalia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'anomalia |
L'anomalia nel sistema è stata subito individuata.
(Sự bất thường trong hệ thống đã được xác định ngay lập tức.)
|
| Với mạo từ xác định | le anomalie |
Le anomalie riscontrate durante l'esperimento sono state analizzate attentamente.
(Những bất thường được tìm thấy trong quá trình thí nghiệm đã được phân tích cẩn thận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'anomalia |
Un'anomalia genetica può causare diverse malattie.
(Một bất thường di truyền có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'anomalia nel sistema di navigazione ha causato ritardi significativi."
"Sự bất thường trong hệ thống định vị đã gây ra sự chậm trễ đáng kể."
-
"La temperatura insolitamente alta di oggi è un'anomalia climatica."
"Nhiệt độ cao bất thường ngày hôm nay là một dị thường khí hậu."
-
"Le anomalie riscontrate nei dati finanziari richiedono un'indagine approfondita."
"Những bất thường được tìm thấy trong dữ liệu tài chính đòi hỏi một cuộc điều tra kỹ lưỡng."