contagio
Định nghĩa & Giải nghĩa "contagio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Trasmissione di una malattia infettiva da un individuo all'altro, direttamente o indirettamente.
Ý nghĩa của "contagio" trong tiếng Việt
Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contagio"
-
"Il contagio dell'influenza è molto alto in inverno."
"Sự lây nhiễm cúm rất cao vào mùa đông."
-
"Le misure di prevenzione sono importanti per limitare il contagio."
"Các biện pháp phòng ngừa rất quan trọng để hạn chế sự lây nhiễm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contagio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contagio" & Ghi chú
Cách dùng "contagio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'contagio' si riferisce specificamente alla trasmissione di malattie infettive. Può essere paragonato a 'infezione' (infezione), ma 'contagio' sottolinea l'atto della trasmissione, mentre 'infezione' si concentra sullo stato di essere infetto. Attenzione all'uso in contesti medici e sanitari.
Ngữ pháp & Chia từ "contagio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contagio |
Il contagio si è diffuso rapidamente.
(Sự lây lan đã lan rộng một cách nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | i contagi |
I contagi sono in aumento in tutta la regione.
(Các ca lây nhiễm đang gia tăng trên toàn khu vực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contagio |
C'è stato un contagio inaspettato.
(Đã có một vụ lây nhiễm bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stato un contagio di influenza nella scuola."
"Đã có một sự lây lan bệnh cúm trong trường học."
-
"Il panico ha creato un contagio emotivo tra la folla."
"Sự hoảng loạn đã tạo ra một sự lây lan cảm xúc trong đám đông."
-
"La diffusione di fake news online può causare un contagio di disinformazione."
"Sự lan truyền của tin giả trực tuyến có thể gây ra một sự lây lan thông tin sai lệch."