immunità
Định nghĩa & Giải nghĩa "immunità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di un organismo di resistere all'azione patogena di agenti esterni, quali batteri, virus, tossine.
Ý nghĩa của "immunità" trong tiếng Việt
Khả năng của một sinh vật chống lại một sự nhiễm trùng hoặc độc tố cụ thể bằng tác động của các kháng thể đặc hiệu hoặc các tế bào bạch cầu nhạy cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immunità"
-
"Il vaccino fornisce immunità contro la malattia."
"Vắc-xin cung cấp sự miễn dịch chống lại bệnh tật."
-
"L'immunità di gregge è essenziale per proteggere le persone vulnerabili."
"Miễn dịch cộng đồng là cần thiết để bảo vệ những người dễ bị tổn thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immunità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "immunità" & Ghi chú
Cách dùng "immunità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'immunità' tương đương với 'sự miễn dịch' trong tiếng Việt. Cần lưu ý đến giới tính của danh từ này là giống cái (femminile).
Ngữ pháp & Chia từ "immunità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'immunità |
L'immunità di gregge è importante per proteggere la popolazione vulnerabile.
(Miễn dịch cộng đồng rất quan trọng để bảo vệ những người dễ bị tổn thương.)
|
| Với mạo từ xác định | le immunità |
Le immunità diplomatiche sono regolate da accordi internazionali.
(Quyền miễn trừ ngoại giao được điều chỉnh bởi các hiệp ước quốc tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'immunità |
A volte, ottenere un'immunità è una questione controversa.
(Đôi khi, việc đạt được quyền miễn trừ là một vấn đề gây tranh cãi.)
|