(Vị trí top_banner)
Hình minh họa macchiato
B1
aggettivo B1 Mô tả ngoại hình/Tính chất

macchiato

/makˈkjaːto/
có tì vết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "macchiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta una macchia o un difetto che ne altera l'aspetto.

Ý nghĩa của "macchiato" trong tiếng Việt

Có một vết hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "macchiato"

  • "Il tavolo era macchiato di vino."

    "Cái bàn bị dính vết rượu."

  • "La sua reputazione è stata macchiata da uno scandalo."

    "Danh tiếng của anh ấy đã bị hoen ố bởi một vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macchiato"

Đồng nghĩa

sporcato (bị làm bẩn) rovinato (bị hỏng)

Trái nghĩa

Cách dùng "macchiato" & Ghi chú

Cách dùng "macchiato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc bề mặt có vết bẩn hoặc không hoàn hảo. Cần phân biệt với các từ chỉ sự khiếm khuyết về đạo đức hoặc tính cách.

Ngữ pháp & Chia từ "macchiato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un libro macchiato di caffè."

    "Tôi đã mua một cuốn sách bị dính vết cà phê."

  • "La camicia bianca era macchiata di inchiostro."

    "Chiếc áo sơ mi trắng bị dính mực."

  • "Abbiamo trovato delle mele macchiate nel cesto."

    "Chúng tôi tìm thấy vài quả táo bị thâm trong giỏ."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un libro macchiato d'inchiostro."

    "Tôi đã mua một cuốn sách bị dính vết mực."

  • "La camicia macchiata non si può indossare."

    "Cái áo sơ mi bị dính bẩn không thể mặc được."

  • "Questi bicchieri macchiati sono inutilizzabili."

    "Những chiếc ly bị ố này không thể sử dụng được."