macchiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "macchiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che presenta una macchia o un difetto che ne altera l'aspetto.
Ý nghĩa của "macchiato" trong tiếng Việt
Có một vết hoặc khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài của nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "macchiato"
-
"Il tavolo era macchiato di vino."
"Cái bàn bị dính vết rượu."
-
"La sua reputazione è stata macchiata da uno scandalo."
"Danh tiếng của anh ấy đã bị hoen ố bởi một vụ bê bối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macchiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "macchiato" & Ghi chú
Cách dùng "macchiato" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc bề mặt có vết bẩn hoặc không hoàn hảo. Cần phân biệt với các từ chỉ sự khiếm khuyết về đạo đức hoặc tính cách.
Ngữ pháp & Chia từ "macchiato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un libro macchiato di caffè."
"Tôi đã mua một cuốn sách bị dính vết cà phê."
-
"La camicia bianca era macchiata di inchiostro."
"Chiếc áo sơ mi trắng bị dính mực."
-
"Abbiamo trovato delle mele macchiate nel cesto."
"Chúng tôi tìm thấy vài quả táo bị thâm trong giỏ."
-
"Ho comprato un libro macchiato d'inchiostro."
"Tôi đã mua một cuốn sách bị dính vết mực."
-
"La camicia macchiata non si può indossare."
"Cái áo sơ mi bị dính bẩn không thể mặc được."
-
"Questi bicchieri macchiati sono inutilizzabili."
"Những chiếc ly bị ố này không thể sử dụng được."