inquinato
Định nghĩa & Giải nghĩa "inquinato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Contaminato da sostanze nocive o dannose per la salute e l'ambiente.
Ý nghĩa của "inquinato" trong tiếng Việt
Bị ô nhiễm; chứa các chất độc hại hoặc có hại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inquinato"
-
"L'aria di questa città è molto inquinata."
"Không khí ở thành phố này rất ô nhiễm."
-
"Il fiume è inquinato dagli scarichi industriali."
"Con sông bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inquinato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inquinato" & Ghi chú
Cách dùng "inquinato" đúng ngữ cảnh
Từ "inquinato" được dùng để mô tả trạng thái bị ô nhiễm của một vật, môi trường, hoặc khu vực nào đó. Cần chú ý đến giống và số của danh từ khi sử dụng (inquinato, inquinata, inquinati, inquinate).